standard of living

Định nghĩa

Danh từ: Mức sốngchỉ mức độ thoải mái về vật chất một người hoặc một nhóm người có thể đạt được, dựa trên số lượng chất lượng hàng hóa dịch vụ họ có thể tiếp cận.

dụ sử dụng
  • (Họ được hưởng mức sống cao nhất trong cả nước.)
  • (Mức sống càng thấp thì càng dễ áp đặt một hệ thống sản xuất độc đoán.)
  • (Lạm phát gia tăng đã làm giảm đáng kể mức sống của nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve one's standard of living": cải thiện mức sống của ai đó.
    • The government's new policies aim to improve the standard of living in rural areas. (Các chính sách mới của chính phủ nhằm cải thiện mức sốngcác vùng nông thôn.)
  • "a high/low standard of living": mức sống cao/thấp.
    • Scandinavian countries are known for their high standard of living. (Các nước Scandinavi nổi tiếng với mức sống cao.)
  • "to maintain a certain standard of living": duy trì một mức sống nhất định.
    • She works two jobs to maintain her current standard of living. ( ấy làm hai công việc để duy trì mức sống hiện tại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Living standard (danh từ): mức sống (cách nói tương tự, thường dùng thay thế cho "standard of living").
    • The living standard in urban areas is often higher than in rural areas. (Mức sốngkhu vực thành thị thường cao hơnnông thôn.)
  • Cost of living (danh từ): chi phí sinh hoạt (khác với mức sống, chỉ số tiền cần để trang trải cuộc sống hàng ngày).
    • The cost of living in this city is very high. (Chi phí sinh hoạtthành phố này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Quality of life: chất lượng cuộc sống (gần nghĩa, nhưng bao gồm cả yếu tố phi vật chất như sức khỏe, môi trường).
  • Material comfort: sự thoải mái về vật chất (chỉ khía cạnh vật chất của mức sống).
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs)
  • Standard of living index: chỉ số mức sống (một thước đo kinh tế).
    • The standard of living index has improved over the past decade. (Chỉ số mức sống đã được cải thiện trong thập kỷ qua.)
  • Declining standard of living: mức sống suy giảm.
    • The pandemic led to a declining standard of living for many workers. (Đại dịch đã dẫn đến mức sống suy giảm đối với nhiều người lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep up with the Joneses: chạy theo mức sống của người khác (thể hiện sự cố gắng duy trì mức sống ngang bằng với hàng xóm hoặc bạn bè).
    • Many people go into debt trying to keep up with the Joneses and maintain a high standard of living. (Nhiều người mắc nợ cố gắng chạy theo mức sống của người khác.)
standard of living
A family enjoys a high standard of living in their comfortable home.