standard of measurement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiêu chuẩn đo lường: "standard of measurement" là một thước đo hoặc mẫu mực được chấp nhận và phê duyệt, dùng để đánh giá, đo lường hoặc so sánh một đại lượng hay phẩm chất nào đó với các đối tượng khác. Nó đóng vai trò như một điểm tham chiếu chính xác và nhất quán.
Ví dụ sử dụng
- (Mét là một tiêu chuẩn đo lường cho chiều dài trong hệ mét.)
- (Trong kiểm soát chất lượng, công ty sử dụng một tiêu chuẩn đo lường nghiêm ngặt để đảm bảo sự nhất quán của sản phẩm.)
- (Độ tinh khiết của vàng thường được đo dựa trên một tiêu chuẩn đo lường gọi là "karat".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a standard of measurement": thiết lập một tiêu chuẩn đo lường.
- The International Bureau of Weights and Measures sets the standard of measurement for time using atomic clocks. (Văn phòng Cân đo Quốc tế thiết lập tiêu chuẩn đo lường thời gian bằng đồng hồ nguyên tử.)
- "to deviate from a standard of measurement": sai lệch khỏi một tiêu chuẩn đo lường.
- If the product deviates from the standard of measurement, it will be rejected. (Nếu sản phẩm sai lệch khỏi tiêu chuẩn đo lường, nó sẽ bị loại bỏ.)
- "as a standard of measurement": như một tiêu chuẩn đo lường.
- The kilogram is used as a standard of measurement for mass worldwide. (Kilôgam được sử dụng như một tiêu chuẩn đo lường cho khối lượng trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Measurement standard (danh từ): tiêu chuẩn đo lường (một cách diễn đạt khác của "standard of measurement").
- The measurement standard for temperature is the Kelvin scale. (Tiêu chuẩn đo lường cho nhiệt độ là thang Kelvin.)
- Standard unit (danh từ): đơn vị tiêu chuẩn.
- The second is a standard unit of time. (Giây là một đơn vị tiêu chuẩn của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Benchmark: điểm chuẩn, mốc tham chiếu.
- The company's performance is a benchmark for the industry. (Hiệu suất của công ty là một điểm chuẩn cho ngành.)
- Criterion: tiêu chí, tiêu chuẩn đánh giá.
- Safety is a key criterion in the standard of measurement for cars. (An toàn là một tiêu chí quan trọng trong tiêu chuẩn đo lường cho ô tô.)
- Reference point: điểm tham chiếu.
- The equator serves as a reference point for latitude measurement. (Xích đạo đóng vai trò là điểm tham chiếu cho phép đo vĩ độ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure against: đo lường dựa trên, so sánh với.
- All products are measured against the standard of measurement. (Tất cả sản phẩm đều được đo lường dựa trên tiêu chuẩn đo lường.)
- Set by: đặt ra (tiêu chuẩn).
- The government sets by a standard of measurement for environmental emissions. (Chính phủ đặt ra một tiêu chuẩn đo lường cho khí thải môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- Measure up to the standard: đáp ứng tiêu chuẩn.
- The new software must measure up to the standard of measurement for data security. (Phần mềm mới phải đáp ứng tiêu chuẩn đo lường về bảo mật dữ liệu.)
- Gold standard: tiêu chuẩn vàng (nghĩa bóng: tiêu chuẩn cao nhất).
- This test is considered the gold standard of measurement for intelligence. (Bài kiểm tra này được coi là tiêu chuẩn vàng để đo lường trí thông minh.)