standard operating procedure

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình vận hành tiêu chuẩn (viết tắt: SOP) – một quy trình được quy định sẵn để tuân theo một cách thường xuyên hệ thống trong công việc hoặc hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Việc học thuộc lòng đã là quy trình vận hành tiêu chuẩn của các nhà giáo dục trong nhiều thế kỷ.)
  • (Công ty một quy trình vận hành tiêu chuẩn để xử lý khiếu nại của khách hàng.)
  • (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy tuân theo quy trình vận hành tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a standard operating procedure": thiết lập một quy trình vận hành tiêu chuẩn.
    • The team needs to establish a standard operating procedure for data entry. (Nhóm cần thiết lập một quy trình vận hành tiêu chuẩn cho việc nhập dữ liệu.)
  • "to deviate from standard operating procedure": đi chệch khỏi quy trình vận hành tiêu chuẩn.
    • Any deviation from standard operating procedure must be documented. (Bất kỳ sự đi chệch nào khỏi quy trình vận hành tiêu chuẩn đều phải được ghi lại.)
  • "standard operating procedure manual": sổ tay quy trình vận hành tiêu chuẩn.
    • All employees should read the standard operating procedure manual before starting work. (Tất cả nhân viên nên đọc sổ tay quy trình vận hành tiêu chuẩn trước khi bắt đầu làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • SOP (viết tắt): quy trình vận hành tiêu chuẩn.
    • The SOP for cleaning equipment is posted on the wall. (Quy trình vận hành tiêu chuẩn để vệ sinh thiết bị được dán trên tường.)
  • Operating procedure (danh từ): quy trình vận hành (không nhất thiết phải tiêu chuẩn).
    • Each department has its own operating procedure for daily tasks. (Mỗi phòng ban quy trình vận hành riêng cho các nhiệm vụ hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Protocol: giao thức, quy trình chuẩn (thường dùng trong y tế, khoa học, hoặc công nghệ).
    • The medical team followed the protocol for treating infections. (Đội ngũ y tế đã tuân theo giao thức điều trị nhiễm trùng.)
  • Routine procedure: quy trình thường lệ.
    • Checking inventory is a routine procedure at the end of each month. (Kiểm kê hàng tồn kho một quy trình thường lệ vào cuối mỗi tháng.)
  • Standard practice: thông lệ tiêu chuẩn.
    • It is standard practice to back up data daily. (Đó thông lệ tiêu chuẩn để sao lưu dữ liệu hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Business as usual": công việc như thường lệ, không thay đổi.
    • Despite the power outage, it was business as usual after the generator started. (Mặc dù mất điện, mọi thứ vẫn như thường lệ sau khi máy phát điện khởi động.)
standard operating procedure
Teachers follow a standard operating procedure when starting each class.