standard poodle

Định nghĩa

Danh từ: Một giống chó (poodle) kích thước trung bình, nằm giữa kích thước nhỏ (toy poodle) kích thước lớn (giant poodle). Đây một trong ba kích thước chính của giống chó , thường chiều cao từ 38–60 cm cân nặng từ 20–32 kg.

dụ sử dụng
  • (Chó tiêu chuẩn được biết đến với trí thông minh vẻ ngoài thanh lịch.)
  • ( ấy quyết định nhận nuôi một chú chó tiêu chuẩn không gây dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard poodle in dog shows": Chó tiêu chuẩn trong các cuộc thi chó.
    • The standard poodle often excels in obedience competitions. (Chó tiêu chuẩn thường đạt thành tích cao trong các cuộc thi vâng lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy poodle: Chó đồ chơi (kích thước nhỏ, cao dưới 25 cm).
  • Giant poodle: Chó khổng lồ (kích thước lớn, cao trên 60 cm).
  • Miniature poodle: Chó lùn (kích thước trung gian, cao 25–38 cm).
Từ đồng nghĩa
  • Medium-sized poodle: Chó kích thước trung bình.
  • Poodle standard: Cách gọi khác của chó tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "As smart as a standard poodle": Thông minh như chó tiêu chuẩn (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh trí thông minh của giống chó này).
    • She solved the puzzle as smart as a standard poodle. ( ấy giải câu đố thông minh như một chú chó tiêu chuẩn.)
standard poodle
A standard poodle sits patiently while its owner brushes its curly coat.