standard procedure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình chuẩn: "standard procedure" chỉ một quy trình hoặc thủ tục đã được quy định sẵn, cần được tuân theo một cách thường xuyên hệ thống trong một tổ chức, lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
    • Cách làm thông thường: Từ này cũng có thể ám chỉ một cách hành động hoặc xử lý tình huống được coi tiêu chuẩn hoặc mặc định, không sự thay đổi đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rote memorization has been the educator's standard operating procedure for centuries. (Học thuộc lòng đã là quy trình chuẩn của các nhà giáo dục trong nhiều thế kỷ.)
    • Before leaving the lab, it is standard procedure to turn off all equipment. (Trước khi rời phòng thí nghiệm, quy trình chuẩn tắt tất cả thiết bị.)
    • The company follows a standard procedure for handling customer complaints. (Công ty tuân theo một quy trình chuẩn để xử lý khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be standard procedure": quy trình chuẩn, được coi điều hiển nhiên phải làm.
    • It is standard procedure to check identification before entering the building. (Kiểm tra giấy tờ tùy thân trước khi vào tòa nhà quy trình chuẩn.)
  • "to follow standard procedure": tuân theo quy trình chuẩn.
    • All employees must follow standard procedure when handling hazardous materials. (Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình chuẩn khi xử lý vật liệu nguy hiểm.)
  • "to deviate from standard procedure": đi chệch khỏi quy trình chuẩn.
    • Deviating from standard procedure can lead to serious errors. (Đi chệch khỏi quy trình chuẩn có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard operating procedure (SOP) (n): quy trình vận hành chuẩn, một dạng chi tiết hơn của "standard procedure", thường dùng trong quân sự, y tế hoặc công nghiệp.
    • The hospital has a strict standard operating procedure for emergency cases. (Bệnh viện một quy trình vận hành chuẩn nghiêm ngặt cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • Protocol (n): giao thức, quy định, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
    • Diplomatic protocol requires careful planning. (Giao thức ngoại giao yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Routine (n): quy trình thường lệ, thói quen.
    • Cleaning the machine is part of the daily routine. (Vệ sinh máy móc một phần của quy trình hàng ngày.)
  • Procedure (n): thủ tục, quy trình.
    • The procedure for applying for a visa is straightforward. (Thủ tục xin visa rất đơn giản.)
  • Practice (n): thông lệ, cách làm.
    • It is common practice to arrive early for meetings. (Đến sớm cho các cuộc họp thông lệ phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "standard procedure", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Carry out a standard procedure: thực hiện một quy trình chuẩn.
      • The team carried out the standard procedure for evacuation. (Đội đã thực hiện quy trình chuẩn cho việc sơ tán.)
    • Establish a standard procedure: thiết lập một quy trình chuẩn.
      • The committee established a standard procedure for reporting incidents. (Ủy ban đã thiết lập một quy trình chuẩn để báo cáo sự cố.)
Thành ngữ liên quan
  • Standard operating procedure (SOP): thường được dùng như một thành ngữ trong kinh doanh quản lý để chỉ một quy trình đã được chuẩn hóa.
    • In this factory, following the SOP is mandatory. (Trong nhà máy này, việc tuân theo SOP bắt buộc.)
  • Business as usual: hoạt động như bình thường, tương tự "standard procedure" trong bối cảnh không thay đổi.
    • Despite the storm, it was business as usual at the office. (Bất chấp cơn bão, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại văn phòng.)
standard procedure
Following standard procedure, the pilot completes the pre-flight checklist.