standard time

Định nghĩa

Danh từ:
- Giờ chuẩn: "standard time" giờ chính thức được áp dụng trong một khu vực địa nhất định, được điều chỉnh dựa trên vị trí của khu vực đó trên Trái Đất (theo các múi giờ). Giờ này được thiết lập bởi luật pháp hoặc tập quán, nhằm thống nhất thời gian trong một vùng hoặc quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Việt Nam sử dụng Giờ Đông Dương (ICT) làm giờ chuẩn, tức là UTC+7.)
  • (Trong giờ mùa , đồng hồ được chỉnh sớm hơn, nhưng giờ chuẩn được áp dụng vào mùa đông.)
  • (Giờ chuẩnNew York Giờ Chuẩn miền Đông (EST), tức là UTC-5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on standard time": đang sử dụng giờ chuẩn (không phải giờ mùa ).
    • Many countries switch back to standard time in autumn. (Nhiều quốc gia chuyển lại sang giờ chuẩn vào mùa thu.)
  • "standard time zone": múi giờ chuẩn.
    • The world is divided into 24 standard time zones. (Thế giới được chia thành 24 múi giờ chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard time (n): giờ chuẩn (không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng như một cụm danh từ cố định).
  • Daylight saving time (n): giờ mùa (đối lập với giờ chuẩn).
    • Clocks are set forward one hour for daylight saving time. (Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm một giờ cho giờ mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Local time: giờ địa phương (thường được dùng thay thế, nhưng "standard time" nhấn mạnh tính chính thức được điều chỉnh theo múi giờ).
  • Official time: giờ chính thức (mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Adhere to standard time: tuân thủ giờ chuẩn.
    • The entire country adheres to standard time year-round. (Toàn bộ quốc gia tuân thủ giờ chuẩn quanh năm.)
  • Set standard time: thiết lập giờ chuẩn.
    • Governments set standard time to coordinate activities. (Chính phủ thiết lập giờ chuẩn để phối hợp các hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • "standard time" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật hoặc hành chính như "standard time zone" hoặc "standard time system".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

standard time
The clock tower shows standard time for the city.