standardised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tiêu chuẩn hóa: "standardised" mô tả một vật, quy trình, hoặc hệ thống đã được điều chỉnh để phù hợp với một tiêu chuẩn chung, đảm bảo tính đồng nhất và có thể thay thế lẫn nhau mà không làm mất đi chức năng hoặc sự phù hợp.
- Được chuẩn hóa: Trong giáo dục hoặc công nghiệp, "standardised" chỉ việc áp dụng các quy tắc hoặc mẫu mã thống nhất để dễ dàng so sánh, kiểm tra, hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory uses standardised parts to make repairs easier. (Nhà máy sử dụng các bộ phận đã được tiêu chuẩn hóa để việc sửa chữa trở nên dễ dàng hơn.)
- Students took a standardised test to measure their knowledge. (Học sinh đã làm một bài kiểm tra được chuẩn hóa để đo lường kiến thức của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"standardised procedure": quy trình được tiêu chuẩn hóa, thường dùng trong quản lý chất lượng.
- The company follows a standardised procedure for all customer complaints. (Công ty tuân theo một quy trình được tiêu chuẩn hóa cho tất cả các khiếu nại của khách hàng.)
"standardised product": sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chung, có thể thay thế lẫn nhau.
- Standardised products are easier to mass-produce and distribute. (Các sản phẩm được tiêu chuẩn hóa dễ dàng sản xuất hàng loạt và phân phối hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Standardise (động từ): tiêu chuẩn hóa.
- The government aims to standardise education across the country. (Chính phủ đặt mục tiêu tiêu chuẩn hóa giáo dục trên toàn quốc.)
- Standardisation (danh từ): sự tiêu chuẩn hóa.
- Standardisation of parts reduces production costs. (Sự tiêu chuẩn hóa các bộ phận làm giảm chi phí sản xuất.)
- Standard (tính từ/danh từ): tiêu chuẩn, chuẩn mực.
- We need to meet the industry standard. (Chúng ta cần đáp ứng tiêu chuẩn ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Unified: được thống nhất, hợp nhất.
- Normalised: được bình thường hóa, đưa về chuẩn.
- Regulated: được điều chỉnh, quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Standardise on something: chọn và áp dụng một tiêu chuẩn cụ thể.
- The company standardised on a single software platform. (Công ty đã tiêu chuẩn hóa trên một nền tảng phần mềm duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- To set a standard: thiết lập một tiêu chuẩn.
- This product sets a new standard for quality. (Sản phẩm này thiết lập một tiêu chuẩn mới về chất lượng.)