standardized

standardized

Standardized test booklets are neatly stacked on each student's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tiêu chuẩn hóa: "standardized" mô tả một vật, quy trình hoặc hệ thống đã được điều chỉnh để phù hợp với một tiêu chuẩn chung, đảm bảo tính đồng nhất khả năng thay thế lẫn nhau.
    • Được chuẩn hóa: Trong giáo dục hoặc sản xuất, "standardized" chỉ việc áp dụng các quy tắc, kích thước hoặc phương pháp giống nhau để tạo ra sự nhất quán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company uses standardized parts for all its products. (Công ty sử dụng các bộ phận đã được tiêu chuẩn hóa cho tất cả sản phẩm của mình.)
    • Standardized tests are used to measure student performance across the country. (Các bài kiểm tra chuẩn hóa được sử dụng để đo lường thành tích học sinh trên toàn quốc.)
    • The new software has a standardized interface that is easy to learn. (Phần mềm mới giao diện đã được tiêu chuẩn hóa, dễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standardized procedure": quy trình chuẩn hóa, một loạt các bước cố định phải tuân theo.

    • Following a standardized procedure reduces errors in the factory. (Tuân theo quy trình chuẩn hóa giúp giảm lỗi trong nhà máy.)
  • "standardized curriculum": chương trình giảng dạy chuẩn hóa, áp dụng cho nhiều trường học.

    • The government introduced a standardized curriculum for all primary schools. (Chính phủ đã giới thiệu một chương trình giảng dạy chuẩn hóa cho tất cả các trường tiểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Standardize (động từ): tiêu chuẩn hóa, làm cho trở nên đồng nhất.

    • The company decided to standardize its manufacturing process. (Công ty quyết định tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất của mình.)
  • Standardization (danh từ): sự tiêu chuẩn hóa, quá trình làm cho mọi thứ tuân theo một tiêu chuẩn.

    • Standardization of parts makes repairs easier. (Sự tiêu chuẩn hóa các bộ phận giúp việc sửa chữa dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, giống nhau.

    • The uniforms make the team look standardized. (Đồng phục làm cho đội trông đồng nhất.)
  • Consistent: nhất quán, không thay đổi.

    • The company's products are consistent in quality. (Các sản phẩm của công ty chất lượng nhất quán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Standardize to: tiêu chuẩn hóa theo (một tiêu chuẩn cụ thể).

    • All measurements must be standardized to the metric system. (Tất cả các phép đo phải được tiêu chuẩn hóa theo hệ mét.)
  • Standardize across: tiêu chuẩn hóa trên (nhiều khu vực hoặc bộ phận).

    • The company is standardizing its policies across all branches. (Công ty đang tiêu chuẩn hóa các chính sách của mình trên tất cả các chi nhánh.)
Thành ngữ liên quan
  • One size fits all: một kích cỡ phù hợp với tất cả (ám chỉ sự tiêu chuẩn hóa quá mức).
    • A standardized approach may not work for every situation; it's not always one size fits all. (Một cách tiếp cận chuẩn hóa có thể không hiệu quả trong mọi tình huống; không phải lúc nào một kích cỡ cũng phù hợp với tất cả.)