standby
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dự bị, vật dự phòng: "standby" chỉ một người hoặc vật sẵn sàng thay thế khi cần thiết, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ.
- Trạng thái chờ, sẵn sàng: "standby" cũng được dùng để chỉ trạng thái chờ hoặc sẵn sàng hoạt động, như trong các thiết bị điện tử.
Tính từ:
- Dự phòng, sẵn sàng dùng khi cần: "standby" mô tả một thiết bị, nguồn lực hoặc người được giữ ở trạng thái sẵn sàng để sử dụng ngay khi khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hospital has a standby generator in case of a power outage. (Bệnh viện có một máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
- She is the standby for the lead actress in the play. (Cô ấy là người dự bị cho nữ diễn viên chính trong vở kịch.)
Tính từ:
- We keep a standby crew ready for emergencies. (Chúng tôi giữ một đội dự phòng sẵn sàng cho các trường hợp khẩn cấp.)
- The system is in standby mode to save energy. (Hệ thống đang ở chế độ chờ để tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on standby": ở trạng thái chờ, sẵn sàng hoạt động.
- The firefighters are on standby for any incidents. (Lính cứu hỏa đang ở trạng thái chờ cho bất kỳ sự cố nào.)
"standby ticket": vé chờ (vé máy bay, tàu xe không đặt trước, chỉ có hiệu lực nếu còn chỗ).
- I bought a standby ticket to save money. (Tôi đã mua một vé chờ để tiết kiệm tiền.)
"standby power": nguồn điện dự phòng.
- Standby power ensures that critical equipment continues to run. (Nguồn điện dự phòng đảm bảo thiết bị quan trọng tiếp tục hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Standby (adj): tính từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc vật dự phòng.
- Standby (n): danh từ, chỉ người hoặc vật dự phòng.
- Standby (v): không phổ biến, nhưng đôi khi dùng như động từ có nghĩa "đứng chờ" hoặc "sẵn sàng".
Từ đồng nghĩa
- Backup: (n) vật dự phòng, người thay thế.
- Reserve: (n) dự trữ, dự phòng.
- Spare: (adj) dự phòng, thừa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand by: đứng bên cạnh, ủng hộ hoặc chờ đợi.
- Please stand by for further instructions. (Vui lòng chờ hướng dẫn thêm.)
Thành ngữ liên quan
- On standby: ở trạng thái chờ, sẵn sàng hành động.
- The medical team is on standby for the rescue operation. (Đội y tế đang ở trạng thái chờ cho chiến dịch cứu hộ.)