standby

standby

The hospital has a standby generator in case of a power outage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dự bị, vật dự phòng: "standby" chỉ một người hoặc vật sẵn sàng thay thế khi cần thiết, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ.
    • Trạng thái chờ, sẵn sàng: "standby" cũng được dùng để chỉ trạng thái chờ hoặc sẵn sàng hoạt động, như trong các thiết bị điện tử.
  2. Tính từ:

    • Dự phòng, sẵn sàng dùng khi cần: "standby" mô tả một thiết bị, nguồn lực hoặc người được giữtrạng thái sẵn sàng để sử dụng ngay khi khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hospital has a standby generator in case of a power outage. (Bệnh viện một máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
    • She is the standby for the lead actress in the play. ( ấy người dự bị cho nữ diễn viên chính trong vở kịch.)
  • Tính từ:

    • We keep a standby crew ready for emergencies. (Chúng tôi giữ một đội dự phòng sẵn sàng cho các trường hợp khẩn cấp.)
    • The system is in standby mode to save energy. (Hệ thống đangchế độ chờ để tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on standby": ở trạng thái chờ, sẵn sàng hoạt động.

    • The firefighters are on standby for any incidents. (Lính cứu hỏa đangtrạng thái chờ cho bất kỳ sự cố nào.)
  • "standby ticket": chờ ( máy bay, tàu xe không đặt trước, chỉ hiệu lực nếu còn chỗ).

    • I bought a standby ticket to save money. (Tôi đã mua một chờ để tiết kiệm tiền.)
  • "standby power": nguồn điện dự phòng.

    • Standby power ensures that critical equipment continues to run. (Nguồn điện dự phòng đảm bảo thiết bị quan trọng tiếp tục hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Standby (adj): tính từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc vật dự phòng.
  • Standby (n): danh từ, chỉ người hoặc vật dự phòng.
  • Standby (v): không phổ biến, nhưng đôi khi dùng như động từ có nghĩa "đứng chờ" hoặc "sẵn sàng".
Từ đồng nghĩa
  • Backup: (n) vật dự phòng, người thay thế.
  • Reserve: (n) dự trữ, dự phòng.
  • Spare: (adj) dự phòng, thừa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand by: đứng bên cạnh, ủng hộ hoặc chờ đợi.
    • Please stand by for further instructions. (Vui lòng chờ hướng dẫn thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • On standby: ở trạng thái chờ, sẵn sàng hành động.
    • The medical team is on standby for the rescue operation. (Đội y tế đangtrạng thái chờ cho chiến dịch cứu hộ.)