standing army
Định nghĩa
Danh từ: - Quân đội thường trực: "standing army" là một đội quân chuyên nghiệp, được duy trì thường xuyên trong thời bình, bao gồm binh lính được trả lương và huấn luyện bài bản, sẵn sàng chiến đấu bất cứ lúc nào. Khác với quân đội tạm thời hoặc dân quân, lực lượng này không bị giải tán sau khi chiến tranh kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia duy trì một quân đội thường trực để bảo vệ biên giới của họ.)
- (Quân đội thường trực đã được triển khai đến khu vực xung đột ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a standing army": có một quân đội thường trực.
- The government decided to have a standing army for national security. (Chính phủ quyết định có một quân đội thường trực cho an ninh quốc gia.)
- "to reduce the standing army": giảm quy mô quân đội thường trực.
- After the peace treaty, the country reduced its standing army by half. (Sau hiệp ước hòa bình, quốc gia này đã giảm một nửa quân đội thường trực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Army (danh từ): quân đội nói chung.
- The army is preparing for exercises. (Quân đội đang chuẩn bị cho các cuộc tập trận.)
- Standing (tính từ): thường trực, cố định.
- The committee is a standing body. (Ủy ban này là một cơ quan thường trực.)
Từ đồng nghĩa
- Permanent army: quân đội thường trực.
- Regular army: quân đội chính quy (nhấn mạnh tính chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand by: sẵn sàng, chờ lệnh.
- The soldiers were ordered to stand by for deployment. (Các binh sĩ được lệnh sẵn sàng chờ triển khai.)
- Stand guard: canh gác, bảo vệ.
- The standing army stands guard at the border. (Quân đội thường trực canh gác ở biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- A standing army is a standing threat: quân đội thường trực là một mối đe dọa thường trực (ám chỉ nguy cơ quân sự hóa).
- Some politicians argue that a standing army is a standing threat to peace. (Một số chính trị gia cho rằng quân đội thường trực là một mối đe dọa thường trực cho hòa bình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống