standing committee
Định nghĩa
Danh từ: Ủy ban thường trực – một ủy ban hoạt động lâu dài, thường xuyên, không bị giải tán sau một nhiệm vụ cụ thể, trái ngược với ủy ban tạm thời (ad hoc committee).
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban thường trực của quốc hội họp mỗi tháng để xem xét các đề xuất lập pháp.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm vào ủy ban thường trực về giáo dục với nhiệm kỳ năm năm.)
- (Ủy ban thường trực có thẩm quyền đưa ra quyết định giữa các kỳ họp toàn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve on a standing committee": phục vụ trong một ủy ban thường trực.
- He has served on the standing committee for environmental affairs for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ trong ủy ban thường trực về các vấn đề môi trường hơn một thập kỷ.)
"standing committee report": báo cáo của ủy ban thường trực.
- The standing committee report on budget allocation was submitted to the board. (Báo cáo của ủy ban thường trực về phân bổ ngân sách đã được nộp lên hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Standing (tính từ): thường trực, lâu dài (dùng trong các cụm từ như – quy tắc thường trực, – lệnh thường trực).
- Committee (danh từ): ủy ban, hội đồng (một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể).
- Ad hoc committee (danh từ): ủy ban tạm thời (trái nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
- Permanent committee: ủy ban thường trực (nhấn mạnh tính lâu dài).
- Standing panel: hội đồng thường trực (thường dùng trong các tổ chức quốc tế).
Các cụm từ liên quan
To form a standing committee: thành lập một ủy ban thường trực.
- The organization decided to form a standing committee to oversee financial matters. (Tổ chức quyết định thành lập một ủy ban thường trực để giám sát các vấn đề tài chính.)
To dissolve a standing committee: giải tán một ủy ban thường trực.
- The standing committee was dissolved after completing its long-term objectives. (Ủy ban thường trực đã bị giải tán sau khi hoàn thành các mục tiêu dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Standing committee thường không có thành ngữ riêng biệt, nhưng có thể xuất hiện trong cụm từ "standing committee system": hệ thống ủy ban thường trực.
- The standing committee system ensures continuity in policy-making. (Hệ thống ủy ban thường trực đảm bảo tính liên tục trong việc hoạch định chính sách.)