standing order
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh thường trực: "standing order" là một quy tắc hoặc chỉ thị có hiệu lực vĩnh viễn, thường được sử dụng trong các tổ chức, cơ quan, hoặc quân đội để duy trì trật tự hoặc quy trình hoạt động.
- Đơn đặt hàng định kỳ: Trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại, "standing order" chỉ một chỉ thị từ khách hàng yêu cầu ngân hàng hoặc nhà cung cấp thực hiện thanh toán hoặc giao hàng đều đặn vào các kỳ hạn cố định.
Ví dụ sử dụng
- Lệnh thường trực:
- The committee passed a standing order that all meetings must start on time. (Ủy ban đã thông qua một lệnh thường trực rằng tất cả các cuộc họp phải bắt đầu đúng giờ.)
- Đơn đặt hàng định kỳ:
- I set up a standing order to pay my rent on the first of every month. (Tôi đã thiết lập một đơn đặt hàng định kỳ để thanh toán tiền thuê nhà vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a standing order for something": có một đơn đặt hàng định kỳ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- The restaurant has a standing order for fresh vegetables from the local farm. (Nhà hàng có một đơn đặt hàng định kỳ rau tươi từ trang trại địa phương.)
- "to issue a standing order": ban hành một lệnh thường trực.
- The company issued a standing order requiring all employees to wear safety gear. (Công ty đã ban hành một lệnh thường trực yêu cầu tất cả nhân viên phải mặc đồ bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Order (n): lệnh, mệnh lệnh, đơn hàng.
- The manager gave an order to start the project. (Quản lý đã ra lệnh bắt đầu dự án.)
- Standing (adj): thường trực, lâu dài.
- She is a standing member of the club. (Cô ấy là thành viên thường trực của câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Permanent rule: quy tắc vĩnh viễn.
- Recurring payment: thanh toán định kỳ.
- Direct debit: ghi nợ trực tiếp (dùng trong ngân hàng, tương tự nhưng khác biệt kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Standing order in parliament: lệnh thường trực trong nghị viện (quy định về thủ tục và hoạt động lập pháp).
- The standing order in parliament requires a quorum for voting. (Lệnh thường trực trong nghị viện yêu cầu đủ số đại biểu để bỏ phiếu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể cho "standing order", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, và hành chính.