standing press

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép đứng: "standing press" một loại máy in lớn, hoạt động bằng cách tạo áp lực theo chiều dọc (từ trên xuống dưới) lên bề mặt in. Loại máy này thường được sử dụng trong ngành in ấn truyền thống để in sách, báo hoặc các tài liệu với khổ lớn.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một chiếc máy ép đứng cổ từ thế kỷ 19.)
  • (Máy ép đứng đã được dùng để in ấn bản đầu tiên của tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a standing press": vận hành máy ép đứng.

    • Workers had to learn how to operate the standing press safely. (Công nhân phải học cách vận hành máy ép đứng một cách an toàn.)
  • "the invention of the standing press": sự phát minh ra máy ép đứng.

    • The invention of the standing press revolutionized the printing industry. (Sự phát minh ra máy ép đứng đã cách mạng hóa ngành in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standing (adj): đứng, cố định.

    • The standing position of the press allows for even pressure distribution. (Vị trí đứng của máy ép cho phép phân bổ áp lực đều.)
  • Press (n): máy ép, báo chí.

    • The press broke down after years of heavy use. (Máy ép bị hỏng sau nhiều năm sử dụng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertical press: máy ép dọc (cùng nghĩa, nhấn mạnh hướng ép).
  • Letterpress: máy in ép chữ (một loại máy in sử dụng áp lực, nhưng không nhất thiết phải đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press down: ép xuống.

    • The mechanism presses down on the paper to transfer the ink. ( cấu ép xuống tờ giấy để chuyển mực.)
  • Set up the press: lắp đặt máy ép.

    • They set up the standing press in the corner of the workshop. (Họ lắp đặt máy ép đứnggóc xưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the press: đang trong quá trình in ấn.

    • The manuscript is under the press and will be ready next week. (Bản thảo đang in sẽ hoàn thành vào tuần sau.)
  • Press into service: đưa vào sử dụng (thường khẩn cấp).

    • The old standing press was pressed into service for the special edition. (Chiếc máy ép đứng được đưa vào sử dụng cho ấn bản đặc biệt.)
standing press
The printer operates the standing press to create a poster.