standoffishly

standoffishly

He stood standoffishly in the corner during the entire event.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách xa cách, lạnh nhạt, giữ khoảng cách, thể hiện thái độ không thân thiện hoặc kiêu kỳ trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc văn phòng một cách xa cách.)
  • ( ấy đứng một cách xa cách ở rìa nhóm, không tham gia bất kỳ cuộc trò chuyện nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ từ chối giao tiếp xã hội, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi một người muốn tỏ ra khó gần.
    • The new manager responded standoffishly to the staff's friendly greetings. (Người quản lý mới đáp lại lời chào thân thiện của nhân viên một cách xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Standoffish (tính từ): xa cách, lạnh nhạt, khó gần.
    • Her standoffish demeanor made it hard for others to approach her. (Thái độ xa cách của ấy khiến người khác khó tiếp cận.)
  • Standoff (danh từ): tình trạng bế tắc, sự đối đầu không hồi kết.
    • The negotiations ended in a standoff. (Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aloofly: một cách xa cách, lạnh lùng.
  • Remotely: một cách xa vời, không thân thiện.
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone at arm's length: giữ ai đókhoảng cách xa, không thân thiết.
    • He always kept his colleagues at arm's length, acting standoffishly. (Anh ấy luôn giữ đồng nghiệpkhoảng cách xa, hành xử một cách xa cách.)