standpatter

/'stænd,pætə/
Học thuật
Thân thiện
standpatter

A standpatter delivers a speech at a political convention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo thủ, người theo chủ nghĩa bảo thủ trong chính trị: "Standpatter" một thuật ngữ (từ lóng) chính trị, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một chính trị gia hoặc một người kiên định tuân thủ một cách cứng nhắc các nguyên tắc, cương lĩnh hoặc chính sách hiện có của đảng mình, đặc biệt phản đối sự thay đổi hoặc cải cách.
    • Người chống lại sự thay đổi: Từ này mang sắc thái chỉ một người tư tưởng bảo thủ, không muốn thay đổi hiện trạng, thường gắn với các vấn đề như chính sách thuế quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled a standpatter for his unwavering opposition to the new trade reforms. (Ông ấy bị gán mác một kẻ bảo thủ sự phản đối kiên định của mình đối với các cải cách thương mại mới.)
    • The party's standpatters blocked any attempt to modernize the platform. (Những người bảo thủ trong đảng đã chặn mọi nỗ lực hiện đại hóa cương lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử/chính trị: Từ này thường được dùng trong phân tích chính trị hoặc báo chí để mô tả một phe phái hoặc cá nhân cứng rắn, từ chối thỏa hiệp.
    • The debate was between the progressives and the standpatters within the council. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa những người theo chủ nghĩa cấp tiến những người bảo thủ trong hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Standpat (tính từ): Mang tính bảo thủ, chống lại sự thay đổi.
    • The senator's standpat attitude was criticized. (Thái độ bảo thủ của thượng nghị sĩ đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative (n): Người bảo thủ.
  • Diehard (n): Người cố chấp, người bảo thủ cứng rắn.
  • Reactionary (n): Người tư tưởng phản động, chống lại cải cách.
Từ trái nghĩa
  • Progressive (n): Người theo chủ nghĩa cấp tiến.
  • Reformer (n): Nhà cải cách.
  • Innovator (n): Người đổi mới.
Lưu ý
  • Phong cách ngữ cảnh: "Standpatter" một từ tính chất lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong văn cảnh chính trị Mỹ, đặc biệt khi thảo luận về các chính sách kinh tế hoặc thuế quan truyền thống. thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích.
standpatter

A standpatter delivers a speech at a political convention.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà chính trị theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); nhà chính trị bảo thủ