standup comedian

Định nghĩa

Danh từ: Nghệ sĩ hài độc thoại, diễn viên hài đứng nói chuyện trực tiếp với khán giả, thường sử dụng các câu chuyện hài hước, châm biếm hoặc các trò đùa (gags) không cần đạo cụ sân khấu phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ hài độc thoại đã làm khán giả cười với những câu chuyện hài hước về cuộc sống hàng ngày.)
  • ( ấy một nghệ sĩ hài độc thoại nổi tiếng, biểu diễn tại các câu lạc bộ hài kịch vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a standup comedian": làm việc với tư cách nghệ sĩ hài độc thoại.

    • After years of practice, he finally started working as a standup comedian. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu làm việc với tư cách nghệ sĩ hài độc thoại.)
  • "standup comedy" (danh từ ghép): thể loại hài độc thoại.

    • Standup comedy requires quick thinking and a good sense of timing. (Hài độc thoại đòi hỏi khả năng suy nghĩ nhanh cảm nhận nhịp điệu tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Standup (danh từ, tính từ): viết tắt của "standup comedian" hoặc "standup comedy".

    • He is a well-known standup in the comedy scene. (Anh ấy một nghệ sĩ hài độc thoại nổi tiếng trong giới hài kịch.)
  • Comedian (danh từ): diễn viên hài nói chung (có thể bao gồm cả standup, diễn xuất hài kịch hoặc hài kịch tình huống).

    • Many comedians start their careers as standup comedians. (Nhiều diễn viên hài bắt đầu sự nghiệp với tư cách nghệ sĩ hài độc thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Comic: nghệ sĩ hài, thường dùng để chỉ người biểu diễn hài kịch.

    • The comic had the audience in stitches. (Nghệ sĩ hài đã khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
  • Humourist: người khiếu hài hước, thường viết hoặc nói chuyện hài hước (không nhất thiết biểu diễn trên sân khấu).

    • He is a humourist who writes witty columns. (Anh ấy một người khiếu hài hước, viết các chuyên mục dí dỏm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stand up: đứng lên (nghĩa đen), nhưng trong ngữ cảnh này nguồn gốc của từ "standup" (đứng lên biểu diễn).
    • The comedian stood up and began his routine. (Nghệ sĩ hài đã đứng lên bắt đầu tiết mục của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To kill it on stage: biểu diễn xuất sắc, gây ấn tượng mạnh với khán giả.

    • The standup comedian killed it on stage last night. (Nghệ sĩ hài độc thoại đã biểu diễn xuất sắc trên sân khấu tối qua.)
  • To bomb: thất bại thảm hại, không gây được tiếng cười.

    • Unfortunately, the standup comedian bombed during his first show. (Thật không may, nghệ sĩ hài độc thoại đã thất bại thảm hại trong buổi diễn đầu tiên của mình.)
standup comedian
A standup comedian tells jokes on a brightly lit stage.