stanford-binet test

Định nghĩa

Danh từ:
Bài kiểm tra Stanford-Binet (Stanford-Binet test) một phiên bản sửa đổi của Thang đo Binet-Simon, được sử dụng để đánh giá trí thông minh (IQ) của con người, đặc biệt trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã thực hiện bài kiểm tra Stanford-Binet cho đứa trẻ.)
  • (Điểm số trong bài kiểm tra Stanford-Binet được sử dụng để xác định điểm mạnh điểm yếu về nhận thức của một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stanford-Binet test" thường được coi một công cụ đánh giá trí thông minh tiêu chuẩn, dùng trong các nghiên cứu tâm lý học giáo dục.
    • The Stanford-Binet test has undergone several revisions to improve its accuracy. (Bài kiểm tra Stanford-Binet đã trải qua nhiều lần sửa đổi để cải thiện độ chính xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stanford-Binet intelligence test (cụm từ): bài kiểm tra trí thông minh Stanford-Binet.
    • The Stanford-Binet intelligence test is widely used in clinical settings. (Bài kiểm tra trí thông minh Stanford-Binet được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở lâm sàng.)
  • Binet-Simon scale (danh từ): thang đo Binet-Simon, tiền thân của bài kiểm tra Stanford-Binet.
    • The Binet-Simon scale was the first practical intelligence test. (Thang đo Binet-Simon bài kiểm tra trí thông minh thực tế đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • IQ test (danh từ): bài kiểm tra chỉ số thông minh.
  • Cognitive assessment tool (cụm từ): công cụ đánh giá nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Administer a test: thực hiện một bài kiểm tra.
    • The researcher will administer the Stanford-Binet test to the participants. (Nhà nghiên cứu sẽ thực hiện bài kiểm tra Stanford-Binet cho những người tham gia.)
  • Score a test: chấm điểm một bài kiểm tra.
    • She scored the Stanford-Binet test according to the manual. ( ấy đã chấm điểm bài kiểm tra Stanford-Binet theo hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa ra thử thách, kiểm tra.
    • The new curriculum was put to the test using the Stanford-Binet assessment. (Chương trình giảng dạy mới đã được đưa ra thử thách bằng cách sử dụng bài đánh giá Stanford-Binet.)
stanford-binet test
A psychologist administers a Stanford-Binet test to a child.