staniel

/'stænjəl/
Học thuật
Thân thiện
staniel

A staniel perches on a bare branch, scanning the grassy field below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cắt: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), kích thước nhỏ đến trung bình, thường được tìm thấycác vùng đồng cỏ đất canh tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A staniel was circling high above the field, searching for prey. (Một con chim cắt đang lượn vòng cao trên cánh đồng, tìm kiếm con mồi.)
    • The farmer often sees staniels perched on the fence posts. (Người nông dân thường thấy những con chim cắt đậu trên các cọc hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as swift as a staniel": nhanh như chim cắt (một cách so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn).
    • The messenger moved as swift as a staniel across the battlefield. (Người đưa tin di chuyển nhanh như chim cắt ngang qua chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Kestrel (n): chim cắt lưng hung. Đây một loài chim cắt phổ biến, đôi khi được gọi chung "staniel" trong một số ngữ cảnh .
  • Falcon (n): chim cắt (tên gọi chung cho các loài trong họ Cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Kestrel: chim cắt lưng hung (một loài cụ thể thường được gọi là staniel).
  • Windhover: một tên gọi khác cho chim cắt lưng hung, chỉ cách bay lượn.
Lưu ý
  • Từ "staniel" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để chỉ loài chim này "kestrel".
staniel

A staniel perches on a bare branch, scanning the grassy field below.

danh từ
  1. (động vật học) chim cắt