stanislavsky
Danh từ riêng: - Stanislavsky (thường viết hoa, không có dạng số nhiều) là tên của một diễn viên và đạo diễn sân khấu người Nga, sống từ năm 1863 đến 1938. Ông nổi tiếng với phương pháp huấn luyện diễn viên tập trung vào việc khai thác động cơ tâm lý của nhân vật để thể hiện vai diễn một cách chân thực.
- (Konstantin Stanislavsky đã cách mạng hóa nghệ thuật diễn xuất hiện đại với hệ thống của ông.)
- (Nhiều diễn viên học các kỹ thuật của Stanislavsky để cải thiện màn trình diễn của họ.)
"The Stanislavsky system": Hệ thống Stanislavsky, một phương pháp diễn xuất toàn diện.
- The Stanislavsky system emphasizes emotional memory and character motivation. (Hệ thống Stanislavsky nhấn mạnh trí nhớ cảm xúc và động cơ của nhân vật.)
"Stanislavskian approach": Cách tiếp cận theo phong cách Stanislavsky.
- Her Stanislavskian approach to acting made her performance incredibly realistic. (Cách tiếp cận theo phong cách Stanislavsky trong diễn xuất của cô ấy đã làm cho màn trình diễn trở nên vô cùng chân thực.)
Stanislavskian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp của Stanislavsky.
- The director used a Stanislavskian method to rehearse the cast. (Đạo diễn đã sử dụng phương pháp Stanislavsky để tập luyện cho dàn diễn viên.)
Stanislavskyism (danh từ): chủ nghĩa Stanislavsky, hệ thống lý thuyết và thực hành của ông.
- Stanislavskyism became the foundation of modern realistic theater. (Chủ nghĩa Stanislavsky đã trở thành nền tảng của sân khấu hiện thực hiện đại.)
- Method acting: diễn xuất phương pháp (một khái niệm rộng hơn, chịu ảnh hưởng từ Stanislavsky, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Psychological realism: chủ nghĩa hiện thực tâm lý (phong cách diễn xuất dựa trên tâm lý nhân vật).
To study Stanislavsky: học tập hoặc nghiên cứu các nguyên lý của Stanislavsky.
- She decided to study Stanislavsky to become a more authentic actor. (Cô ấy quyết định học Stanislavsky để trở thành một diễn viên chân thực hơn.)
To apply Stanislavsky: áp dụng các kỹ thuật của Stanislavsky.
- The young actor applied Stanislavsky's techniques to his role. (Diễn viên trẻ đã áp dụng các kỹ thuật của Stanislavsky vào vai diễn của mình.)
- "To do a Stanislavsky": (không phổ biến) diễn xuất theo cách của Stanislavsky, tức là nhập tâm sâu vào nhân vật.
- He did a Stanislavsky for the lead role, living as the character for weeks. (Anh ấy đã diễn theo kiểu Stanislavsky cho vai chính, sống như nhân vật trong nhiều tuần.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stanislavsky"