stanley kubrick

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Stanley Kubrick tên của một nhà làm phim nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1928. Ông được biết đến với những bộ phim phong cách hình ảnh độc đáo, chủ đề sâu sắc kỹ thuật đạo diễn xuất sắc.
dụ sử dụng
  • (Stanley Kubrick is one of the most influential directors in film history.)
  • (Stanley Kubrick's film "2001: A Space Odyssey" changed the audience's view of science fiction.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kubrick stare": một kiểu diễn xuất hoặc cảnh quay đặc trưng của Kubrick, nơi nhân vật nhìn thẳng vào camera với ánh mắt căng thẳng, thường được nhại lại trong văn hóa đại chúng.
    • The actor used the Kubrick stare to create a sense of unease. (Diễn viên đã sử dụng kiểu nhìn Kubrick để tạo cảm giác bất an.)
Biến thể từ gần giống
  • Kubrickian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Stanley Kubrick.
    • The film's Kubrickian symmetry is evident in every frame. (Sự đối xứng theo phong cách Kubrick của bộ phim hiện trong từng khung hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur: một đạo diễn phong cách cá nhân nét, thường tự kiểm soát nhiều khía cạnh của bộ phim (thường dùng để chỉ Kubrick).
  • Filmmaker: nhà làm phim, người sản xuất hoặc đạo diễn phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Stanley Kubrick".)

Thành ngữ liên quan
  • "Kubrick's perfectionism": chủ nghĩa hoàn hảo của Kubrick, ám chỉ việc ông đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong mọi khâu sản xuất phim.
    • The director's Kubrick's perfectionism led to many retakes. (Chủ nghĩa hoàn hảo theo phong cách Kubrick của đạo diễn đã dẫn đến nhiều cảnh quay lại.)
stanley kubrick
Stanley Kubrick directs a scene on a movie set.