stanleya pinnata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Stanleya pinnata: Một loại cây lâu năm nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nhận dạng bao gồm màu xanh lam-xanh lục, da, dạng thùy lông chim (pinnatifid), thân hoa dày, hình lông với các bông hoa màu vàng. Loài này đôi khi được xếp vào chi Cleome.
dụ sử dụng
  • thường mọccác vùng đất khô cằn đá vôi tại Tây Nam Hoa Kỳ.
  • Hoa của nở vào cuối mùa xuân đầu mùa , thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho đất giàu selen, khả năng tích tụ kim loại nặng này.
  • Trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Stanleya (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm khoảng 6 loài, chủ yếu phân bốBắc Mỹ.
  • Pinnata (tính từ): Từ Latin có nghĩa " lông chim", dùng để chỉ hình dạng của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cleome pinnata (danh từ): Tên gọi khác của loài này khi được xếp vào chi (một cách phân loại ).
  • Cây hoa vàng lâu năm (danh từ): Mô tả chung cho các loài cây hoa màu vàng sống lâu năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mọc lên (mọc, xuất hiện): thường mọc lêncác vùng đất khô hạn sau mưa.
  • Nở hoa (ra hoa): Loài cây này nở hoa vào mùa ấm, tạo ra những chùm hoa vàng rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Cây chỉ thị sinh thái: Dùng để chỉ các loài thực vật, như , phản ánh điều kiện môi trường nơi chúng sinh sống.
  • Loài đặc hữu: một loài đặc hữu của vùng Tây Nam Hoa Kỳ, không tìm thấynơi khác trên thế giới.
stanleya pinnata
A tall spike of Stanleya pinnata blooms in the desert.