stannic sulfide
Định nghĩa
Danh từ: - Stannic sulfide là một hợp chất hóa học, cụ thể là sulfide của thiếc hóa trị bốn (SnS₂). Trong thực tế, nó thường được biết đến như một loại bột màu vàng, đôi khi được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn mài hoặc các loại sơn phủ khác. - Tên gọi thông thường khác: Mosaic gold (vàng mosaic) do màu sắc vàng óng của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã sử dụng stannic sulfide để tạo ra một chất màu vàng sáng cho lớp phủ sơn mài.)
- (Trong hội họa truyền thống, stannic sulfide đôi khi được hòa lơ lửng trong sơn mài để tạo ra một màu vàng óng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Stannic sulfide chủ yếu được dùng trong ngành hóa học, vật liệu và mỹ thuật. Nó không phổ biến trong đời sống hàng ngày mà thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- (Hợp chất stannic sulfide ổn định ở nhiệt độ phòng nhưng phân hủy khi bị đun nóng đến nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Stannic (tính từ): liên quan đến thiếc hóa trị bốn (Sn⁴⁺).
- Stannic oxide (oxit thiếc hóa trị bốn) là một hợp chất khác của thiếc.
- Sulfide (danh từ): hợp chất chứa lưu huỳnh hóa trị hai.
- Hydrogen sulfide (hydro sulfide) là một chất khí có mùi trứng thối.
Từ đồng nghĩa
- Mosaic gold: tên thông thường của stannic sulfide do màu sắc vàng óng giống vàng.
- Tin disulfide: tên hóa học chính xác hơn, thể hiện công thức SnS₂.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến stannic sulfide vì đây là một thuật ngữ khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến stannic sulfide do tính chuyên ngành của nó.