stannous

stannous

A scientist adds stannous chloride to a test tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thiếc, chứa thiếc: "stannous" dùng để chỉ các hợp chất hóa học trong đó thiếc tồn tạitrạng thái hóa trị hai (Sn²⁺). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học khoa học vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Stannous chloride is used in the production of tin coatings. (Clorua stannous được sử dụng trong sản xuất lớp phủ thiếc.)
    • The stannous ion is more reducing than the stannic ion. (Ion stannous tính khử mạnh hơn ion stannic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stannous fluoride": hợp chất florua stannous, thường dùng trong kem đánh răng để chống sâu răng.

    • Stannous fluoride helps strengthen tooth enamel. (Florua stannous giúp củng cố men răng.)
  • "stannous oxide": oxit stannous, một hợp chất màu đen hoặc nâu.

    • Stannous oxide is used as a reducing agent in chemical reactions. (Oxit stannous được dùng làm chất khử trong các phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Stannic (tính từ): thuộc về thiếc hóa trị bốn (Sn⁴⁺).

    • Stannic chloride is a colorless liquid. (Clorua stannic một chất lỏng không màu.)
  • Stannate (danh từ): muối của axit stannic.

    • Sodium stannate is used in textile dyeing. (Natri stannat được dùng trong nhuộm vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin-containing: chứa thiếc (mô tả chung, không chỉ hóa trị cụ thể).
  • Stannic (ngược nghĩa một phần, chỉ thiếc hóa trị bốn).
Các cụm từ liên quan
  • Stannous chloride: clorua stannous (SnCl₂), một hợp chất quan trọng trong công nghiệp.
    • Stannous chloride is used as a catalyst in organic reactions. (Clorua stannous được dùng làm chất xúc tác trong phản ứng hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "stannous" do tính chuyên ngành của .