stapedectomy

Định nghĩa

Danh từ: (Y học) Phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp ở tai giữa.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp để cải thiện thính lực.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp thường được thực hiện để điều trị chứng cứng tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stapedectomy một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ được dùng trong bối cảnh y khoa, đặc biệt phẫu thuật tai.
    • The success rate of a stapedectomy is high when performed by an experienced surgeon. (Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp cao khi được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapedectomy (n): không biến thể phổ biến.
  • Stapes (n): xương bàn đạp (một trong ba xương nhỏ ở tai giữa).
  • Otosclerosis (n): bệnh cứng tai (nguyên nhân thường gặp dẫn đến phẫu thuật stapedectomy).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường được dịch "phẫu thuật cắt bỏ xương bàn đạp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ này.
stapedectomy
A surgeon performs a stapedectomy to restore hearing.