staphylaceae

staphylaceae

A botanist examines a branch of staphylaceae in a greenhouse.

Định nghĩa

Staphylaceae (Danh từ số nhiều, dùng như danh từ số ít): một họ thực vật hai mầm thuộc bộ Sapindales (bộ Bồ hòn), chủ yếu được tìm thấyvùng ôn đới phía Bắc. Họ này bao gồm các cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường quả mọng hoặc quả nang.

dụ sử dụng
  • (Họ Staphylaceae thường được gọi là họ cây óc chó túi.)
  • (Chi Staphylea thuộc họ Staphylaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học, Staphylaceae được xem một họ nhỏ nhưng đặc điểm hình thái riêng biệt, thường được nghiên cứu trong các khóa học về thực vật hai mầm.
  • (Sự phân bố của họ Staphylaceae chủ yếu giới hạnvùng ôn đới phía Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphylea (Danh từ): chi điển hình của họ Staphylaceae.
    • Staphylea is a genus of flowering plants in the family Staphylaceae. (Staphylea một chi thực vật hoa trong họ Staphylaceae.)
  • Staphylaceous (Tính từ): thuộc về họ Staphylaceae.
    • The staphylaceous fruits are often capsule-like. (Quả thuộc họ Staphylaceae thường dạng nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladdernut family (Danh từ): tên gọi thông thường của họ Staphylaceae.
    • The bladdernut family is another name for Staphylaceae. (Họ cây óc chó túi tên gọi khác của họ Staphylaceae.)
Các cụm từ liên quan
  • Family Staphylaceae: họ Staphylaceae.
    • The family Staphylaceae includes about five genera. (Họ Staphylaceae bao gồm khoảng năm chi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.

Từ gần giống

Từ chứa "staphylaceae"