staphylococcal infection

staphylococcal infection

A doctor examines a patient's skin for signs of a staphylococcal infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm trùng tụ cầu khuẩn: "staphylococcal infection" một loại nhiễm trùng do vi khuẩn tụ cầu (staphylococcus) gây ra. Nhiễm trùng này thường dẫn đến hình thành cácáp xe (mủ) trên da hoặc trong các cơ thể.
    • Đặc điểm lâm sàng: Tình trạng viêm nhiễm có thể xuất hiện dưới dạng mụn nhọt, viêm nang lông, hoặc nhiễm trùng nặng hơn như viêm phổi, nhiễm trùng máu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhiễm trùng tụ cầu khuẩn sau khi vết thương trở nên đỏ sưng tấy.)
  • (Nhiễm trùng tụ cầu khuẩn thường được điều trị bằng kháng sinh, nhưng một số chủng đã kháng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a staphylococcal infection": phát triển một nhiễm trùng tụ cầu khuẩn.

    • He developed a staphylococcal infection after surgery due to poor hygiene. (Anh ấy bị nhiễm trùng tụ cầu khuẩn sau phẫu thuật do vệ sinh kém.)
  • "to treat a staphylococcal infection": điều trị một nhiễm trùng tụ cầu khuẩn.

    • Doctors prescribed a strong course of antibiotics to treat the staphylococcal infection. (Các bác sĩ đã một liệu trình kháng sinh mạnh để điều trị nhiễm trùng tụ cầu khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphylococcus (danh từ): vi khuẩn tụ cầu, tác nhân gây nhiễm trùng.

    • Staphylococcus aureus is a common type of bacteria causing staphylococcal infections. (Tụ cầu khuẩn vàng một loại vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng tụ cầu.)
  • Staphylococcal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tụ cầu khuẩn.

    • The staphylococcal bacteria can survive on surfaces for hours. (Vi khuẩn tụ cầu có thể sống trên bề mặt trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection with staphylococcus: nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn (cách diễn đạt mô tả, ít chuyên môn hơn).
  • Staph infection: nhiễm trùng tụ cầu (dạng viết tắt thông dụng trong y học đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To get over: vượt qua (một bệnh nhiễm trùng).

    • It took him weeks to get over the staphylococcal infection. (Anh ấy mất nhiều tuần để vượt qua nhiễm trùng tụ cầu khuẩn.)
  • To clear up: làm sạch, hết (nhiễm trùng).

    • The antibiotics helped clear up the staphylococcal infection. (Thuốc kháng sinh đã giúp làm sạch nhiễm trùng tụ cầu khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • A breeding ground for infection: môi trường thuận lợi cho nhiễm trùng phát triển.
    • Dirty bandages can become a breeding ground for staphylococcal infections. (Băng gạc bẩn có thể trở thành môi trường thuận lợi cho nhiễm trùng tụ cầu khuẩn phát triển.)