staphylococcal

staphylococcal

A patient is being treated for a staphylococcal infection.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn tụ cầu khuẩn (staphylococcus).

dụ sử dụng
  • (Một bệnh nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn có thể nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi do tụ cầu khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "staphylococcal food poisoning": ngộ độc thực phẩm do tụ cầu khuẩn.

    • Improperly stored food can lead to staphylococcal food poisoning. (Thực phẩm bảo quản không đúng cách có thể dẫn đến ngộ độc thực phẩm do tụ cầu khuẩn.)
  • "staphylococcal scalded skin syndrome": hội chứng da bị bỏng do tụ cầu khuẩn (một bệnh da nghiêm trọngtrẻ em).

    • The baby developed staphylococcal scalded skin syndrome after the infection. (Em bé bị hội chứng da bỏng do tụ cầu khuẩn sau khi nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphylococcus (danh từ): tụ cầu khuẩn (vi khuẩn hình cầu, thường gây nhiễm trùng).

    • Staphylococcus aureus is a common cause of skin infections. (Tụ cầu khuẩn vàng nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng da.)
  • Antistaphylococcal (tính từ): chống tụ cầu khuẩn.

    • The doctor prescribed an antistaphylococcal antibiotic. (Bác sĩ đơn thuốc kháng sinh chống tụ cầu khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Streptococcal: thuộc về liên cầu khuẩn (một loại vi khuẩn khác, thường gây viêm họng hoặc nhiễm trùng da).
    • Streptococcal infections are different from staphylococcal ones. (Nhiễm trùng do liên cầu khuẩn khác với nhiễm trùng do tụ cầu khuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "staphylococcal" một tính từ kỹ thuật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "staphylococcal" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.