staple fibre

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sợi dệt: "staple fibre" chỉ các loại sợi tự nhiên (như bông thô, len, gai dầu, lanh) có thể được xe thành sợi. Các sợi này chiều dài khác nhau đáng kể, chiều dài này quyết định chất lượng cũng như cách sử dụng của chúng trong ngành dệt may.
dụ sử dụng
  • (Bông một loại sợi dệt phổ biến được sử dụng trong ngành dệt may.)
  • (Chiều dài của sợi dệt ảnh hưởng đến độ bền độ mềm của sợi xe.)
  • (Len, với tư cách sợi dệt, thường được pha trộn với sợi tổng hợp để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short staple fibre": sợi dệt ngắn, thường dùng cho các loại sợi chiều dài dưới 1 inch, như bông chất lượng thấp.

    • Short staple fibre is often used to produce lower-grade fabrics. ( sợi dệt ngắn thường được dùng để sản xuất vải chất lượng thấp hơn.)
  • "long staple fibre": sợi dệt dài, thường trên 1.5 inch, cho chất lượng sợi tốt hơn.

    • Egyptian cotton is known for its long staple fibre, producing soft and strong threads. (Bông Ai Cập nổi tiếng với sợi dệt dài, tạo ra những sợi chỉ mềm bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Staple (n): sợi dệt (dạng rút gọn của "staple fibre"), thường dùng trong ngành công nghiệp dệt.

    • The staple of this wool is very fine. ( sợi dệt của loại len này rất mịn.)
  • Fibre (n): sợi, (nói chung).

    • Synthetic fibre is different from natural fibre. (Sợi tổng hợp khác với sợi tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural fibre: sợi tự nhiên (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên).
  • Textile fibre: sợi dệt may (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tự nhiên tổng hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "staple fibre".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "staple fibre".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

staple fibre
A worker twists staple fibre into strong yarn.