staplegun

Định nghĩa

Danh từ: Súng bắn ghim (dùng để bắn ghim vào các bề mặt như gỗ, tường).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng súng bắn ghim để gắn vải vào khung gỗ.)
  • (Súng bắn ghim của người thợ mộc giúp công việc bọc ghế nhanh hơn nhiều.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a staple gun": vận hành súng bắn ghim.
    • Always wear safety glasses when operating a staple gun. (Luôn đeo kính bảo hộ khi vận hành súng bắn ghim.)
  • "electric staple gun": súng bắn ghim chạy điện.
    • An electric staple gun requires less physical effort than a manual one. (Súng bắn ghim chạy điện đòi hỏi ít sức lực hơn so với loại thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapler (danh từ): cái dập ghim (thường dùng trong văn phòng, nhỏ hơn dùng cho giấy tờ).
    • Please use the stapler to bind these documents. (Vui lòng dùng cái dập ghim để buộc những tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Staple gun: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu công cụ bắn ghim hoặc súng bấm ghim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "staple gun".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "staple gun".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "staplegun"

staplegun
A carpenter uses a staplegun to fasten fabric to a wooden frame.