star chamber

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa án Sao (Star Chamber): Một tòa án đặc biệt trong lịch sử nước Anh, nổi tiếng với các phương pháp tùy tiện hình phạt nghiêm khắc. Tòa án này hoạt động không bồi thẩm đoàn thường được sử dụng để đàn áp các đối thủ chính trị hoặc tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Tòa án Sao đã bị bãi bỏ vào năm 1641 lạm dụng quyền lực.)
  • (Nhiều người sợ tòa án Sao các thủ tục bí mật tùy tiện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a star chamber": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ bất kỳ nhóm hoặc cơ quan nào hành động một cách bí mật, tùy tiện, không công bằng.
    • The committee's decision-making process was like a star chamber, with no transparency or right to appeal. (Quá trình ra quyết định của ủy ban giống như một tòa án Sao, không sự minh bạch hay quyền kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Star-chamber (tính từ): mang tính chất của tòa án Sao, chỉ sự bí mật tùy tiện.
    • The star-chamber tactics of the management angered the employees. (Các chiến thuật kiểu tòa án Sao của ban quản lý đã khiến nhân viên tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo court: tòa án giả hiệu, không tuân thủ luật pháp.
  • Secret tribunal: tòa án bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "star chamber".
Thành ngữ liên quan
  • "a star chamber proceeding": một thủ tục xét xử bí mật tùy tiện.
    • The investigation was conducted in a star chamber proceeding, leaving the accused with no defense. (Cuộc điều tra được tiến hành theo một thủ tục kiểu tòa án Sao, khiến bị cáo không cơ hội bào chữa.)
star chamber
The judge presided over a secret session in the star chamber.