star jasmine

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa lài sao (hoa nhài sao): "star jasmine" một loại cây thân leo thường xanh nguồn gốc từ Trung Quốc, với màu xanh đậm bóng hoa màu trắng mùi thơm nồng nàn. Cây thường được trồng làm cảnh hoặc che phủ tường, giàn leo.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa lài sao trong vườn của tôi những bông hoa trắng đẹp tỏa hương thơm tuyệt vời.)
  • (Chúng tôi trồng cây hoa lài sao dọc theo hàng rào để tạo một bức tường xanh thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb like star jasmine": leo trèo như cây hoa lài sao (ẩn dụ về sự phát triển mạnh mẽ, che phủ không gian).

    • The ivy climbs like star jasmine, covering the entire wall. (Cây thường xuân leo trèo như cây hoa lài sao, phủ kín cả bức tường.)
  • "the scent of star jasmine": mùi hương của hoa lài sao, thường được dùng trong thơ ca để chỉ sự ngọt ngào, tinh khiết.

    • The evening air was filled with the scent of star jasmine. (Không khí buổi tối tràn ngập mùi hương của hoa lài sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (n): hoa nhài nói chung (có thể chỉ nhiều loài khác nhau, không nhất thiết cây leo).

    • She loves the smell of jasmine in the garden. ( ấy yêu mùi hương của hoa nhài trong vườn.)
  • Trachelospermum jasminoides (n): tên khoa học của cây hoa lài sao.

    • The scientific name for star jasmine is Trachelospermum jasminoides. (Tên khoa học của cây hoa lài sao Trachelospermum jasminoides.)
Từ đồng nghĩa
  • Confederate jasmine: tên gọi khác của cây hoa lài sao, thường dùng ở Mỹ.

    • Confederate jasmine is another name for star jasmine. (Cây hoa lài sao còn tên gọi khác confederate jasmine.)
  • Chinese jasmine: tên gọi chỉ nguồn gốc Trung Quốc của cây.

    • Chinese jasmine is a popular climbing plant. (Cây hoa nhài Trung Quốc một loại cây leo phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up (as star jasmine): mọc lên, leo lên (thường dùng để mô tả sự phát triển của cây).

    • The star jasmine grows up the trellis quickly. (Cây hoa lài sao leo lên giàn rất nhanh.)
  • Bloom out (as star jasmine): nở hoa rộ.

    • The star jasmine blooms out in late spring. (Cây hoa lài sao nở hoa rộ vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as star jasmine: ngọt ngào như hoa lài sao (dùng để khen ngợi vẻ đẹp hoặc mùi hương dễ chịu).

    • Her perfume is sweet as star jasmine. (Nước hoa của ấy ngọt ngào như hoa lài sao.)
  • Climb like star jasmine: leo trèo nhanh mạnh mẽ (ẩn dụ về sự thăng tiến hoặc phát triển không ngừng).

    • His career climbs like star jasmine, reaching new heights every year. (Sự nghiệp của anh ấy leo cao như cây hoa lài sao, đạt đến những tầm cao mới mỗi năm.)
star jasmine
A gardener trains star jasmine to climb a wooden trellis.