star magnolia

Định nghĩa

Danh từ: star magnolia (còn gọi là Ngọc lan sao) - Cây bụi hoặc cây nhỏ rụng thuộc chi Mộc lan (Magnolia), nguồn gốc từ Nhật Bản. - Đặc điểm nổi bật: hoa màu trắng, hình dạng giống ngôi sao (cánh hoa dài, hẹp, xòe ra như tia sao), hương thơm nhẹ, nở vào đầu mùa xuân trước khi mọc. - Cây được trồng phổ biến làm cảnhHoa Kỳ nhiều nơi trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây ngọc lan sao trong vườn nhà chúng tôi nở hoa vào mỗi tháng Ba.)
  • ( ấy đã trồng một cây ngọc lan sao gần lối vào những bông hoa trắng xinh đẹp của .)
  • (Ngọc lan sao một trong những loại cây ra hoa sớm nhất vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Star magnolia cultivar": Giống cây ngọc lan sao được lai tạo ( dụ: 'Royal Star' hoặc 'Centennial').

    • The 'Royal Star' star magnolia has larger flowers than the standard species. (Giống ngọc lan sao 'Royal Star' hoa to hơn loài tiêu chuẩn.)
  • "Star magnolia in bloom": Cây ngọc lan sao đang ra hoa.

    • The star magnolia in bloom is a stunning sight in early spring. (Cây ngọc lan sao đang ra hoa một cảnh tượng tuyệt đẹp vào đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia stellata: Tên khoa học của cây ngọc lan sao.
    • Magnolia stellata is the botanical name for star magnolia. (Magnolia stellata tên thực vật của cây ngọc lan sao.)
  • Star-shaped flowers: Hoa hình ngôi sao (mô tả đặc điểm của hoa).
    • The star-shaped flowers of the star magnolia are very fragrant. (Những bông hoa hình ngôi sao của cây ngọc lan sao rất thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc lan sao: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Mộc lan sao: Cách gọi khác dựa trên tên chi Mộc lan.
  • Cây hoa mộc lan trắng hình sao: Mô tả chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bloom early: Nở hoa sớm (thường dùng với cây ngọc lan sao).
    • Star magnolia tends to bloom early in spring. (Cây ngọc lan sao thường nở hoa sớm vào mùa xuân.)
  • To grow as an ornamental: Trồng làm cây cảnh.
    • Star magnolia is often grown as an ornamental in temperate gardens. (Ngọc lan sao thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn ôn đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến star magnolia. Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, cây này thường được nhắc đến với thành ngữ: - "A star magnolia in full bloom": Một cây ngọc lan sao nở rộ (ám chỉ sự tinh khiết vẻ đẹp đầu xuân). - A star magnolia in full bloom is like a cloud of white stars on bare branches. (Một cây ngọc lan sao nở rộ giống như một đám mây sao trắng trên những cành cây trụi .)

star magnolia
A star magnolia blooms with white flowers in a spring garden.