star sign
Định nghĩa
Danh từ: Trong chiêm tinh học, "star sign" (cung hoàng đạo) là một trong 12 khu vực bằng nhau mà hoàng đạo được chia ra, mỗi khu vực tương ứng với một chòm sao và được cho là ảnh hưởng đến tính cách, vận mệnh của con người dựa trên ngày sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Cung hoàng đạo của tôi là Bạch Dương, vì vậy tôi được cho là dũng cảm và tràn đầy năng lượng.)
- (Cô ấy luôn xem tử vi dựa trên cung hoàng đạo của mình.)
- (Cung hoàng đạo của bạn là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the star sign of": dưới ảnh hưởng của một cung hoàng đạo nào đó.
- People born under the star sign of Leo are often natural leaders. (Những người sinh dưới cung hoàng đạo Sư Tử thường là những nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
"star sign compatibility": sự tương hợp giữa các cung hoàng đạo.
- Many people believe in star sign compatibility when choosing a partner. (Nhiều người tin vào sự tương hợp cung hoàng đạo khi chọn bạn đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Zodiac sign (danh từ): cung hoàng đạo (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Astrological sign (danh từ): dấu hiệu chiêm tinh.
- Birth sign (danh từ): cung sinh (cung dựa trên ngày sinh).
Từ đồng nghĩa
- Zodiac sign: cung hoàng đạo.
- Astrological sign: dấu hiệu chiêm tinh.
- Horoscope sign: cung tử vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "star sign", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be born under" (sinh ra dưới). - To be born under a star sign: sinh ra dưới một cung hoàng đạo. - He was born under the star sign of Taurus. (Anh ấy sinh ra dưới cung hoàng đạo Kim Ngưu.)
Thành ngữ liên quan
- To read someone's star sign: xem cung hoàng đạo của ai đó.
- She loves to read her friends' star signs for fun. (Cô ấy thích xem cung hoàng đạo của bạn bè cho vui.)
- It's written in the stars: mọi thứ đã được định sẵn (thường liên quan đến cung hoàng đạo).
- According to my star sign, success is written in the stars for me this year. (Theo cung hoàng đạo của tôi, thành công đã được định sẵn cho tôi trong năm nay.)