star topology

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc liên kết hình saomột loại cấu trúc mạng máy tính trong đó tất cả các thành phần (thiết bị đầu cuối) được kết nối trực tiếp với một thiết bị trung tâm (hub hoặc switch). Dữ liệu được truyền từ thiết bị này đến thiết bị khác thông qua trung tâm này.

dụ sử dụng
  • (Trong cấu trúc hình sao, mỗi máy tính được kết nối với một hub trung tâm.)
  • (Cấu trúc hình sao thường được sử dụng trong mạng gia đình dễ thiết lập quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To implement a star topology": triển khai cấu trúc hình sao.
    • The IT team decided to implement a star topology to improve network reliability. (Nhóm IT quyết định triển khai cấu trúc hình sao để cải thiện độ tin cậy của mạng.)
  • "Star topology vs. bus topology": so sánh giữa cấu trúc hình sao cấu trúc tuyến tính.
    • Star topology is more fault-tolerant than bus topology because a single cable failure does not affect the entire network. (Cấu trúc hình sao khả năng chịu lỗi tốt hơn cấu trúc tuyến tính một lỗi cáp đơn lẻ không ảnh hưởng đến toàn bộ mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Topology (danh từ): cấu trúc liên kết (khái niệm chung về cách bố trí các thành phần trong mạng).
    • Network topology determines how devices communicate. (Cấu trúc liên kết mạng quyết định cách các thiết bị giao tiếp.)
  • Star network (danh từ): mạng hình sao (cùng nghĩa với "star topology").
    • A star network is one of the most common network configurations. (Mạng hình sao một trong những cấu hình mạng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hub-and-spoke topology: cấu trúc trung tâm nan hoa (thuật ngữ tương tự, thường dùng trong vận tải hoặc viễn thông).
  • Centralized topology: cấu trúc tập trung (nhấn mạnh vai trò của thiết bị trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to: kết nối với.
    • Each node is connected to the hub in a star topology. (Mỗi nút được kết nối với hub trong cấu trúc hình sao.)
  • Set up: thiết lập.
    • Setting up a star topology requires a central device like a switch. (Thiết lập cấu trúc hình sao yêu cầu một thiết bị trung tâm như switch.)
Thành ngữ liên quan
  • The heart of the network: trái tim của mạng (ám chỉ thiết bị trung tâm trong cấu trúc hình sao).
    • The hub is the heart of the network in a star topology. (Hub trái tim của mạng trong cấu trúc hình sao.)
  • Single point of failure: điểm lỗi đơn lẻ (một nhược điểm của cấu trúc hình sao khi hub trung tâm gặp sự cố).
    • A major disadvantage of star topology is that the hub is a single point of failure. (Một nhược điểm lớn của cấu trúc hình sao hub một điểm lỗi đơn lẻ.)
star topology
A network diagram shows a star topology with a central hub.