star tulip

star tulip

A star tulip blooms in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại hoa tulip hình sao: "star tulip" một loài thực vật nhỏ, thân mảnh cong, mang các cụm hoa rải rác gồm một vài bông hoa màu trắng hình ngôi sao, với các cánh hoa hình dạng giống tai mèo. Loài này phân bốkhu vực đông nam Washington đông bắc Oregon đến Montana (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây hoa tulip hình sao một loài hoa dại hiếm gặp, được tìm thấycác đồng cỏ khô hạn của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây hoa tulip hình sao hình dạng hoa độc đáo giống tai mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "star tulip" trong ngữ cảnh thực vật học: Dùng để chỉ loài cụ thể trong chi (như ), thường được gọi là "star tulip" do hình dạng hoa.
    • The star tulip's slender bent stems are an adaptation to windy environments. (Thân mảnh cong của cây hoa tulip hình sao sự thích nghi với môi trường nhiều gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip (danh từ): hoa tulip nói chung, một loài hoa phổ biến hơn với cánh hoa hình chén.
    • Tulips are often planted in gardens, but the star tulip is a wild species. (Hoa tulip thường được trồng trong vườn, nhưng cây hoa tulip hình sao một loài hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Mariposa lily (danh từ): một tên gọi khác cho các loài trong chi , bao gồm cả star tulip.
    • The mariposa lily is closely related to the star tulip. (Hoa loa kèn mariposa họ hàng gần với cây hoa tulip hình sao.)
Các cụm từ liên quan
  • Star-shaped (tính từ): hình ngôi sao.
    • The star tulip's star-shaped flowers make it easy to identify. (Hoa hình ngôi sao của cây hoa tulip hình sao giúp dễ dàng nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "star tulip".