star-dust
/stɑ:dʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vầng sao xa mờ: Chỉ hình ảnh của những ngôi sao ở rất xa, trông như một đám bụi mờ ảo, lấp lánh trên bầu trời đêm.
- Vẻ mộng mơ, trạng thái mơ màng: Dùng để miêu tả một cảm giác, vẻ đẹp hoặc trạng thái kỳ ảo, lãng mạn và đầy mơ mộng, giống như vẻ đẹp huyền bí của bụi sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The telescope revealed a cloud of star-dust in the distant galaxy. (Kính thiên văn tiết lộ một đám mây bụi sao xa mờ trong thiên hà xa xôi.)
- Her eyes had a dreamy star-dust quality when she talked about her future. (Đôi mắt cô ấy có một vẻ mộng mơ như bụi sao khi cô nói về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered in star-dust": được bao phủ bởi vẻ đẹp kỳ ảo/lãng mạn.
- The old ballroom seemed to be covered in star-dust, full of forgotten glamour. (Phòng khiêu vũ cũ dường như được bao phủ bởi một vẻ đẹp huyền ảo, đầy vẻ quyến rũ đã bị lãng quên.)
"the star-dust of youth": sự ngây thơ, mộng mơ và đầy hy vọng của tuổi trẻ.
- He still had the star-dust of youth in his eyes, believing anything was possible. (Anh ấy vẫn còn vẻ mơ mộng của tuổi trẻ trong đôi mắt, tin rằng mọi thứ đều có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Stardust (viết liền): Cách viết phổ biến hiện đại, cùng nghĩa với "star-dust".
- Starry (adj): đầy sao, lấp lánh như sao.
- A starry night. (Một đêm đầy sao.)
- Stellar (adj): (thuộc về) các ngôi sao; xuất sắc, tuyệt vời.
- Stellar performance. (Màn trình diễn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Magic: sự kỳ diệu, phép màu (nghĩa bóng, chỉ vẻ mộng mơ).
- Enchantment: sự mê hoặc, vẻ quyến rũ kỳ ảo.
- Glamour: vẻ quyến rũ lộng lẫy, huyền ảo.
Thành ngữ liên quan
- To have star-dust in one's eyes: Có cái nhìn quá lạc quan, mơ mộng và không thực tế.
- You have star-dust in your eyes if you think you can become famous overnight. (Anh đang mơ mộng viển vông nếu anh nghĩ mình có thể trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
danh từ
- vầng sao xa mờ
- vẻ mung lung mơ màng; trạng thái mung lung mơ màng