star-shaped
Tính từ:
- Có hình dạng giống như một ngôi sao: "star-shaped" dùng để miêu tả một vật thể có hình dạng với các cánh nhọn tỏa ra từ một tâm điểm, thường có 5 cánh hoặc nhiều hơn, tương tự như hình ngôi sao trên bầu trời.
- (Những chiếc bánh quy được cắt thành các miếng hình ngôi sao.)
- (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình ngôi sao quanh cổ.)
- (Khu vườn có một cái ao hình ngôi sao ở trung tâm.)
"star-shaped pattern": hoa văn hình ngôi sao, thường dùng trong thiết kế hoặc trang trí.
- The fabric had a star-shaped pattern printed on it. (Tấm vải có một hoa văn hình ngôi sao được in trên đó.)
"star-shaped structure": cấu trúc hình sao, thường dùng trong kiến trúc hoặc hình học.
- The building's roof is a star-shaped structure. (Mái của tòa nhà là một cấu trúc hình ngôi sao.)
Star-shapedness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất có hình dạng như ngôi sao.
- The star-shapedness of the ornament made it stand out. (Tính chất hình ngôi sao của đồ trang trí làm nó nổi bật.)
Star-like (tính từ): giống như ngôi sao, nhưng không nhất thiết có hình dạng chính xác.
- The crystal had a star-like sparkle. (Viên pha lê có ánh lấp lánh giống như ngôi sao.)
Stellar (tính từ): thuộc về sao, hoặc có hình dạng sao (ít dùng trong miêu tả hình học).
- The stellar design of the badge was impressive. (Thiết kế hình sao của huy hiệu thật ấn tượng.)
Asteroid (tính từ): có hình dạng giống sao (hiếm dùng, thường trong thiên văn học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "star-shaped", nhưng có thể kết hợp với động từ "cut into" (cắt thành) hoặc "shape into" (tạo hình thành): - Cut into star-shaped: cắt thành hình ngôi sao. - She cut the dough into star-shaped pieces. (Cô ấy cắt khối bột thành các miếng hình ngôi sao.)
- Shape into star-shaped: tạo hình thành hình ngôi sao.
- The artist shaped the clay into a star-shaped bowl. (Nghệ sĩ đã tạo hình đất sét thành một cái bát hình ngôi sao.)
Star-shaped luck: may mắn hình sao (thành ngữ không phổ biến, dùng để chỉ vận may đặc biệt).
- He believed his star-shaped luck would guide him. (Anh ấy tin rằng vận may hình sao của mình sẽ dẫn dắt anh ấy.)
Star-shaped path: con đường hình sao (ẩn dụ cho một hành trình đầy hy vọng hoặc thành công).