star-spangled banner
Định nghĩa
Danh từ: - Lá cờ đầy sao: "star-spangled banner" là một danh từ riêng, dùng để chỉ lá cờ của Hoa Kỳ, với hình ảnh những ngôi sao trắng trên nền xanh và các sọc đỏ trắng. Tên gọi này xuất phát từ bài thơ "The Star-Spangled Banner" của Francis Scott Key, sau này trở thành quốc ca Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ đầy sao tung bay kiêu hãnh trên Nhà Trắng.)
- (Mọi công dân Mỹ đều chào lá cờ đầy sao trong lúc quốc ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise the star-spangled banner": kéo cờ Mỹ lên.
- The soldiers raised the star-spangled banner at dawn. (Những người lính đã kéo lá cờ đầy sao lên lúc bình minh.)
- "the star-spangled banner" như một biểu tượng: Thường được dùng trong văn học hoặc chính trị để chỉ lòng yêu nước và tinh thần dân tộc Mỹ.
- The star-spangled banner represents the unity and freedom of the United States. (Lá cờ đầy sao tượng trưng cho sự đoàn kết và tự do của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- The Star-Spangled Banner (n): Tên gọi của quốc ca Hoa Kỳ, một bài hát yêu nước.
- Banner (n): Lá cờ, biểu ngữ (thường dùng chung cho các loại cờ lớn).
Từ đồng nghĩa
- American flag: cờ Mỹ.
- Old Glory: biệt danh thân mật của cờ Mỹ.
- Stars and Stripes: cách gọi khác dựa trên hình ảnh các ngôi sao và sọc trên cờ.
Các cụm từ liên quan
- Under the star-spangled banner: dưới lá cờ Mỹ (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị).
- The troops fought under the star-spangled banner for democracy. (Quân đội đã chiến đấu dưới lá cờ đầy sao vì nền dân chủ.)
Thành ngữ liên quan
- To wave the star-spangled banner: thể hiện lòng yêu nước một cách mạnh mẽ.
- The politician waved the star-spangled banner during his speech to rally support. (Chính trị gia đó đã phất cao lá cờ đầy sao trong bài phát biểu để kêu gọi sự ủng hộ.)