starchless
A chef prepares a starchless meal by placing a grilled salmon fillet next to a pile of steamed green beans and sliced bell peppers.
Tính từ: không có tinh bột, thiếu tinh bột.
"Starchless" mô tả một chất, thực phẩm hoặc vật liệu không chứa tinh bột (starch) hoặc có hàm lượng tinh bột rất thấp. Tinh bột là một loại carbohydrate phổ biến trong thực vật như khoai tây, gạo, ngô.
- (Loại bột này không có tinh bột, khiến nó phù hợp cho chế độ ăn ít carbohydrate.)
- (Nhà khoa học đã phát triển một loại keo không có tinh bột để sử dụng trong công nghiệp.)
- Trong hóa học thực phẩm, "starchless" thường dùng để chỉ các sản phẩm thay thế cho bột mì hoặc ngũ cốc, như bột hạnh nhân hoặc bột dừa.
- Trong ngành dệt may, "starchless" có thể mô tả vải không được hồ bằng tinh bột, giúp vải mềm hơn và thoáng khí hơn.
- Starch (danh từ): tinh bột.
- Starchy (tính từ): có chứa tinh bột, giàu tinh bột.
- Starch-containing (tính từ ghép): chứa tinh bột.
- Non-starchy (tính từ): không chứa tinh bột (thường dùng trong dinh dưỡng).
- Starch-free (tính từ ghép): không có tinh bột.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "starchless", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Go starchless: chuyển sang chế độ ăn không tinh bột. - After the diagnosis, she decided to go starchless. (Sau khi được chẩn đoán, cô ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn không tinh bột.)
Không có thành ngữ phổ biến với "starchless". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng cụm: - Starchless diet: chế độ ăn kiêng không tinh bột. - A starchless diet is often recommended for people with diabetes. (Chế độ ăn không tinh bột thường được khuyến nghị cho người bị tiểu đường.)