stare down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nhìn chằm chằm đến mức khiến đối phương phải khuất phục, nao núng hoặc lùi bước: "stare down" chỉ hành động nhìn thẳng vào mắt ai đó một cách cố định, mạnh mẽ, với mục đích áp đảo tinh thần đối thủ. Hành động này thường diễn ra trong các tình huống đối đầu hoặc cạnh tranh, nơi ai nhìn lâu hơn không chớp mắt sẽ người chiến thắng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chỉ đơn giản nhìn chằm chằm đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Hai con chó nhìn chằm chằm nhau trước khi đánh nhau.)
  • ( ấy cố gắng nhìn chằm chằm tên bắt nạt, nhưng hắn không lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare someone down": sử dụng với tân ngữ người.

    • The teacher stared the misbehaving student down until he lowered his eyes. (Giáo viên nhìn chằm chằm học sinh cho đến khi em ấy cúi mắt xuống.)
  • "to be stared down": thể bị động, chỉ việc bị ai đó áp đảo bằng ánh mắt.

    • He felt intimidated when he was stared down by the larger man. (Anh ấy cảm thấy bị đe dọa khi bị người đàn ông to lớn hơn nhìn chằm chằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stare (động từ): nhìn chằm chằm (hành động nhìn lâu, cố định không mục đích áp đảo).
  • Stare-off (danh từ): cuộc đối đầu bằng ánh mắt (thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi).
  • Stare-down (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc nhìn chằm chằm để áp đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Outstare: nhìn chằm chằm lâu hơn, thắng trong cuộc đối đầu bằng mắt.
  • Intimidate with a look: đe dọa bằng ánh mắt.
  • Glare down: nhìn dữ dội để khuất phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stare out: nhìn chằm chằm ra ngoài (không mang nghĩa áp đảo).
    • He stood at the window staring out at the rain. (Anh ấy đứngcửa sổ nhìn chằm chằm ra mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Stare someone in the face: nhìn thẳng vào mặt ai đó (thường mang nghĩa đối diện trực tiếp, không né tránh).

    • The truth stared him in the face, but he refused to see it. (Sự thật hiện trước mắt anh ấy, nhưng anh ấy từ chối nhìn nhận.)
  • Have a staring contest: tổ chức cuộc thi nhìn chằm chằm (ai chớp mắt trước sẽ thua).

    • The kids had a staring contest to decide who would go first. (Bọn trẻ tổ chức cuộc thi nhìn chằm chằm để quyết định ai sẽ đi trước.)
stare down
He tried to stare down his opponent across the chessboard.