starflower

starflower

A small cluster of starflowers blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa sao (Trientalis borealis hoặc Ornithogalum umbellatum): "starflower" tên gọi chung cho một số loài thực vật hoa hình ngôi sao, thường cây thân thảo. Trong ngữ cảnh phổ biến, chỉ loài cây giống cỏ chùm hoa trắng hình sao với các sọc xanh, nguồn gốc từ Cựu Thế giới đã du nhập vào miền đông Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa sao nở vào cuối mùa xuân, phủ kín nền rừng bằng những bông hoa trắng hình ngôi sao.)
  • (Tôi đã gieo một ít hạt giống cây hoa sao trong vườn để thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "starflower" trong thực vật học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các loài cây thuộc chi hoặc .
    • Botanists classify the starflower as a member of the primrose family. (Các nhà thực vật học phân loại cây hoa sao thành viên của họ anh thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Starflower oil (danh từ ghép): dầu chiết xuất từ hạt cây hoa sao (thường ), được dùng trong mỹ phẩm.
    • Starflower oil is rich in gamma-linolenic acid. (Dầu cây hoa sao rất giàu axit gamma-linolenic.)
  • Starflowered (tính từ): hoa hình sao (dùng để mô tả cây).
    • The starflowered meadow looked magical at dawn. (Cánh đồng đầy hoa sao trông thật huyền ảo vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trientalis borealis: tên khoa học của một loài hoa sao bản địa Bắc Mỹ.
  • Ornithogalum umbellatum: tên khoa học của loài hoa sao phổ biếnchâu Âu, còn gọi là "sữa chim".
  • Star-of-Bethlehem: tên thông dụng khác của , do hoa hình ngôi sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "starflower".

Thành ngữ liên quan
  • "As delicate as a starflower": mỏng manh như hoa sao (dùng để chỉ vẻ đẹp tinh tế, dễ vỡ).
    • Her skin was as delicate as a starflower. (Làn da của ấy mỏng manh như hoa sao.)

Từ gần giống