stargaze

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngắm sao, quan sát các vì sao: "stargaze" có nghĩa nhìn lên bầu trời đêm để quan sát các ngôi sao, thường như một hoạt động giải trí hoặc khoa học.
    • Mơ mộng, đắm chìm trong suy nghĩ viển vông: Nghĩa bóng, "stargaze" chỉ việc để tâm trí lang thang, mơ mộng hoặc tưởng tượng về những điều xa vời, thay vì tập trung vào thực tại.
dụ sử dụng
  • Ngắm sao:

    • We went to the countryside to stargaze without city lights. (Chúng tôi ra vùng nông thôn để ngắm sao không bị ánh đèn thành phố làm phiền.)
    • He loves to stargaze through his telescope every clear night. (Anh ấy thích ngắm sao qua kính thiên văn của mình mỗi đêm trời quang.)
  • Mơ mộng:

    • Instead of studying, she spent the afternoon stargazing out the window. (Thay vì học, ấy đã dành cả buổi chiều mơ mộng nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • Don't just stargaze all day; you need to focus on your work. (Đừng chỉ mơ mộng cả ngày; bạn cần tập trung vào công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go stargazing": đi ngắm sao (một hoạt động cụ thể).

    • The astronomy club organized a trip to go stargazing in the mountains. (Câu lạc bộ thiên văn đã tổ chức một chuyến đi ngắm sao trên núi.)
  • "to stargaze at": mơ mộng về (một điều đó cụ thể).

    • She often stargazes at the idea of traveling to distant planets. ( ấy thường mơ mộng về ý tưởng du hành đến các hành tinh xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stargazer (danh từ): người ngắm sao; người hay mơ mộng.

    • The stargazer spent hours mapping the constellations. (Người ngắm sao đã dành hàng giờ để vẽ bản đồ các chòm sao.)
  • Stargazing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động ngắm sao hoặc mơ mộng.

    • Stargazing is a relaxing hobby for many people. (Ngắm sao một thú vui thư giãn đối với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Observe the stars: quan sát các vì sao (nghĩa đen).
  • Daydream: mơ mộng, suy nghĩ viển vông (nghĩa bóng).
  • Fantasy: tưởng tượng, ảo tưởng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: để tâm trí lang thang, mất tập trung (gần nghĩa với "stargaze" nghĩa bóng).
    • He tends to zone out during long meetings. (Anh ấy thường mất tập trung trong các cuộc họp dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Head in the clouds: mơ mộng, không thực tế (tương tự nghĩa bóng của "stargaze").
    • She always has her head in the clouds, dreaming of fame. ( ấy lúc nào cũng mơ mộng, nghĩ đến sự nổi tiếng.)
stargaze
She likes to stargaze on clear summer nights.