stargazer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngắm sao, người chiêm tinh: "stargazer" chỉ một người thích quan sát các vì sao, thường là những người yêu thích thiên văn học hoặc chiêm tinh học.
- Nhà thiên văn học: Trong ngữ cảnh chuyên môn, "stargazer" có thể được dùng để chỉ một nhà khoa học nghiên cứu về các thiên thể, tức là nhà thiên văn học.
- Người mơ mộng, sống xa rời thực tế: "stargazer" cũng mang nghĩa bóng, chỉ người sống trong thế giới mơ mộng, không quan tâm đến những bận rộn của cuộc sống thường ngày, giống như những người ăn hoa sen trong sử thi Odyssey.
- Cá ngắm sao: Trong sinh vật học, "stargazer" là tên gọi của một loài cá biển sống dưới đáy, có thân hình nặng nề và mắt nằm trên đỉnh đầu dẹt.
Ví dụ sử dụng
- Người ngắm sao:
- Every clear night, the stargazer sets up his telescope in the backyard. (Mỗi đêm trời quang, người ngắm sao ấy lại đặt kính thiên văn của mình ở sân sau.)
- Nhà thiên văn học:
- The stargazer discovered a new comet last week. (Nhà thiên văn học ấy đã phát hiện ra một sao chổi mới vào tuần trước.)
- Người mơ mộng:
- He is a stargazer, always lost in his own thoughts about the universe. (Anh ấy là một người mơ mộng, luôn chìm đắm trong suy nghĩ riêng về vũ trụ.)
- Cá ngắm sao:
- The stargazer buries itself in the sand to ambush its prey. (Cá ngắm sao vùi mình trong cát để phục kích con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stargazer": mang nghĩa bóng, chỉ một người có xu hướng mơ mộng, lý tưởng hóa cuộc sống.
- She is a stargazer, always dreaming of a better world. (Cô ấy là một người mơ mộng, luôn mơ về một thế giới tốt đẹp hơn.)
- "stargazer lily": tên gọi của một loài hoa huệ có hình dáng giống như đang ngắm sao.
- The stargazer lily has beautiful pink petals. (Hoa huệ ngắm sao có những cánh hoa màu hồng tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stargaze (động từ): ngắm sao.
- We love to stargaze on summer nights. (Chúng tôi thích ngắm sao vào những đêm mùa hè.)
- Stargazing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động ngắm sao.
- Stargazing is a relaxing hobby. (Ngắm sao là một sở thích thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomer: nhà thiên văn học (nghĩa chuyên môn).
- Dreamer: người mơ mộng (nghĩa bóng).
- Skywatcher: người quan sát bầu trời (gần nghĩa với người ngắm sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up at the stars: nhìn lên các vì sao.
- The stargazer often looks up at the stars for hours. (Người ngắm sao thường nhìn lên các vì sao hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- Reach for the stars: vươn tới những vì sao, có tham vọng lớn.
- As a stargazer, he always reaches for the stars in his career. (Là một người mơ mộng, anh ấy luôn vươn tới những mục tiêu cao xa trong sự nghiệp.)