starred
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đánh dấu sao: "starred" mô tả một mục, một từ, hoặc một phần văn bản được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) để chỉ sự quan trọng, đặc biệt, hoặc để tham khảo thêm.
- Có gắn sao: Trong ngữ cảnh đánh giá hoặc xếp hạng, "starred" chỉ việc một đối tượng được gắn sao (như trong đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The starred items on the list are mandatory. (Các mục được đánh dấu sao trong danh sách là bắt buộc.)
- She received a starred review for her performance. (Cô ấy nhận được một bài đánh giá có gắn sao cho màn trình diễn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Starred in": diễn vai chính trong (phim, kịch) — Lưu ý: đây là cách dùng của động từ "star", không phải tính từ "starred". Tuy nhiên, trong văn nói, "starred" đôi khi được dùng như quá khứ phân từ của động từ "star".
- He starred in several blockbuster movies. (Anh ấy đã đóng vai chính trong nhiều bộ phim bom tấn.) — Đây là động từ, không phải tính từ.
- "Well-starred": được đánh dấu sao kỹ lưỡng, thường dùng trong văn bản học thuật.
- The well-starred passages require further analysis. (Các đoạn văn được đánh dấu sao kỹ lưỡng yêu cầu phân tích thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Star (n): ngôi sao; dấu hoa thị.
- The star on the map indicates the capital. (Ngôi sao trên bản đồ chỉ thủ đô.)
- Star (v): đóng vai chính; đánh dấu sao.
- She will star in the new series. (Cô ấy sẽ đóng vai chính trong bộ phim mới.)
- Starry (adj): đầy sao (bầu trời); lấp lánh.
- The starry night was beautiful. (Đêm đầy sao thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Asterisked: được đánh dấu hoa thị.
- The asterisked footnotes provide additional information. (Các chú thích được đánh dấu hoa thị cung cấp thông tin bổ sung.)
- Marked: được đánh dấu (nói chung).
- The marked items need attention. (Các mục được đánh dấu cần chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Star out: loại bỏ bằng cách đánh dấu sao (hiếm dùng).
- The editor starred out the irrelevant sections. (Biên tập viên đã đánh dấu sao để loại bỏ các phần không liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- Starred in one's eyes: mơ mộng, lạc quan thái quá (thường dùng "star-struck" thay vì "starred").
- She was star-struck after meeting the celebrity. (Cô ấy bị choáng ngợp sau khi gặp người nổi tiếng.) — Lưu ý: thành ngữ này không trực tiếp dùng "starred".