starring
Định nghĩa
Tính từ: "Starring" là dạng hiện tại phân từ của động từ "star", được dùng để chỉ vai trò hoặc người biểu diễn quan trọng nhất trong một tác phẩm nghệ thuật (phim, kịch, chương trình). Nó nhấn mạnh rằng một diễn viên hoặc nhân vật cụ thể đóng vai chính, là trung tâm của câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim có vai chính do Tom Hanks đảm nhận.)
- (Cô ấy nhận giải thưởng cho màn trình diễn chính trong vở kịch.)
- (Diễn viên chính của bộ phim là một ngôi sao đang lên ở Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Starring role": Vai chính, vai diễn quan trọng nhất.
- He landed the starring role in a blockbuster movie. (Anh ấy giành được vai chính trong một bộ phim bom tấn.)
- "Starring performance": Màn trình diễn xuất sắc của người đóng vai chính.
- Her starring performance earned her an Oscar nomination. (Màn trình diễn chính của cô ấy đã mang về cho cô một đề cử Oscar.)
Biến thể và từ gần giống
- Star (danh từ/động từ): Ngôi sao (diễn viên nổi tiếng) hoặc đóng vai chính.
- She is a famous star in the film industry. (Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng trong ngành điện ảnh.)
- Starred (quá khứ phân từ): Đã đóng vai chính.
- He starred in several hit movies last year. (Anh ấy đã đóng vai chính trong một số bộ phim ăn khách vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Leading (tính từ): Chính, dẫn đầu, quan trọng nhất.
- She played the leading lady in the romance film. (Cô ấy đóng vai nữ chính trong bộ phim lãng mạn.)
- Principal (tính từ): Chính yếu, chủ chốt.
- The principal actor delivered a powerful speech. (Diễn viên chính đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Star in (động từ + giới từ): Đóng vai chính trong (một tác phẩm).
- She will star in a new television series next month. (Cô ấy sẽ đóng vai chính trong một loạt phim truyền hình mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- Star of the show: Người nổi bật nhất trong một sự kiện hoặc chương trình.
- The young dancer was the star of the show. (Vũ công trẻ là ngôi sao của chương trình.)