start out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bắt đầu làm gì đó, đặc biệt là giai đoạn đầu của một hành trình, sự nghiệp hoặc quá trình: "start out" chỉ hành động khởi đầu một việc gì đó, thường mang hàm ý về những bước đi ban đầu, có thể chưa hoàn hảo hoặc chưa đầy đủ. - Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi: "start out" cũng có nghĩa là rời khỏi một nơi để bắt đầu một hành trình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bắt đầu với vai trò là một người phục vụ bàn và sau đó trở thành một đầu bếp nổi tiếng.)
- (Chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.)
- (Công ty bắt đầu chỉ với ba nhân viên.)
- (Anh ấy bắt đầu bằng cách tự giới thiệu với khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "start out as": bắt đầu với tư cách là (một vai trò, nghề nghiệp).
- The band started out as a small garage group. (Ban nhạc bắt đầu như một nhóm nhỏ trong ga-ra.)
- "start out on": bắt đầu (một hành trình, một dự án).
- They started out on their journey across the desert. (Họ bắt đầu cuộc hành trình xuyên sa mạc.)
- "start out doing something": bắt đầu bằng cách làm gì đó.
- The artist started out painting landscapes. (Họa sĩ bắt đầu bằng cách vẽ phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Start (động từ): bắt đầu (nói chung).
- Let's start the meeting. (Hãy bắt đầu cuộc họp.)
- Outset (danh từ): sự khởi đầu, lúc bắt đầu.
- At the outset, everything seemed easy. (Lúc ban đầu, mọi thứ có vẻ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Begin: bắt đầu.
- Commence: bắt đầu (trang trọng hơn).
- Set out: khởi hành, bắt đầu (một hành trình hoặc kế hoạch).
- Embark on: bắt đầu (một hành trình hoặc dự án mới, thường có tính thử thách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Start off: bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, tương tự "start out").
- The race started off with a loud bang. (Cuộc đua bắt đầu bằng một tiếng nổ lớn.)
- Start up: khởi động (máy móc, doanh nghiệp mới).
- He started up his own business last year. (Anh ấy đã khởi nghiệp kinh doanh riêng vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Start out on the right/wrong foot: bắt đầu một cách thuận lợi/không thuận lợi.
- They started out on the wrong foot by arguing on the first day. (Họ bắt đầu không thuận lợi khi cãi nhau vào ngày đầu tiên.)