start up
Định nghĩa
Động từ:
- Khởi động, bắt đầu hoạt động: "start up" có nghĩa là làm cho một cái gì đó (máy móc, thiết bị, doanh nghiệp) bắt đầu hoạt động hoặc vận hành.
- Thành lập, khởi xướng: "start up" cũng dùng để chỉ việc bắt đầu một công việc kinh doanh, dự án, hoặc tổ chức mới.
Danh từ (thường viết liền là "startup"):
- Công ty khởi nghiệp: "startup" là một công ty mới thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ, với mô hình kinh doanh đổi mới và tiềm năng tăng trưởng nhanh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- We simply could not start up the engine. (Chúng tôi đơn giản là không thể khởi động động cơ.)
- He started up his own business after years of working for others. (Anh ấy đã thành lập công ty riêng sau nhiều năm làm việc cho người khác.)
- Please start up the computer before the meeting. (Vui lòng khởi động máy tính trước cuộc họp.)
Danh từ:
- Many startups fail in their first year due to lack of funding. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu tiên vì thiếu vốn.)
- She works for a tech startup that develops AI software. (Cô ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệ phát triển phần mềm trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to start up a conversation": bắt đầu một cuộc trò chuyện.
- He tried to start up a conversation with the stranger on the train. (Anh ấy cố gắng bắt chuyện với người lạ trên tàu.)
"to start up again": khởi động lại, bắt đầu lại.
- After the power outage, we had to start up the server again. (Sau khi mất điện, chúng tôi phải khởi động lại máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Startup (danh từ): công ty khởi nghiệp (dạng viết liền của "start up" khi dùng làm danh từ).
- The startup received millions in venture capital. (Công ty khởi nghiệp đã nhận được hàng triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm.)
Start-up (danh từ): biến thể cách viết có dấu gạch nối, đồng nghĩa với "startup".
- A start-up culture encourages innovation and risk-taking. (Văn hóa khởi nghiệp khuyến khích sự đổi mới và chấp nhận rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Launch: phóng, khởi động, ra mắt (thường dùng cho sản phẩm, dự án).
- They launched a new app last week. (Họ đã ra mắt một ứng dụng mới vào tuần trước.)
- Establish: thành lập, thiết lập (dùng cho công ty, tổ chức).
- She established her own consulting firm. (Cô ấy thành lập công ty tư vấn riêng.)
- Activate: kích hoạt, làm cho hoạt động (dùng cho thiết bị).
- Press this button to activate the alarm. (Nhấn nút này để kích hoạt báo động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Start up again: khởi động lại, bắt đầu lại.
- The car stalled, but he managed to start it up again. (Xe bị chết máy, nhưng anh ấy đã khởi động lại được.)
Start someone up: khiến ai đó bắt đầu nói hoặc làm gì đó.
- Don't start him up on politics, he'll talk for hours. (Đừng khơi mào chuyện chính trị với anh ấy, anh ta sẽ nói hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
Start up from scratch: bắt đầu từ con số không.
- They started up the business from scratch with no outside funding. (Họ thành lập công ty từ con số không mà không có vốn bên ngoài.)
Start up the ladder: bắt đầu sự nghiệp từ vị trí thấp nhất.
- He started up the ladder as an intern and worked his way to CEO. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ vị trí thực tập sinh và làm việc chăm chỉ để trở thành CEO.)