starting block

starting block

A sprinter crouches on the starting block at the beginning of the race.

Định nghĩa

Danh từ: Bệ xuất phát (dụng cụ thể thao) - "starting block" một thiết bị cố định dùng trong các môn chạy nước rút (như chạy 100m, 200m). hai bệ nhỏ để vận động viên đặt chân lên, giúp họ điểm tựa vững chắc tạo lực đẩy mạnh ngay khi bắt đầu cuộc đua.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên đã điều chỉnh bệ xuất phát của họ trước khi cuộc đua bắt đầu.)
  • ( ấy đặt chân vững chắc lên bệ xuất phát chờ tiếng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get out of the starting blocks": xuất phát nhanh chóng (nghĩa đen) hoặc bắt đầu một công việc đó một cách mạnh mẽ (nghĩa bóng).
    • He got out of the starting blocks very well in the 100-meter dash. (Anh ấy đã xuất phát rất tốt trong cuộc chạy 100 mét.)
    • The new project finally got out of the starting blocks after months of planning. (Dự án mới cuối cùng cũng bắt đầu khởi động sau nhiều tháng lên kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Starting block (n): bệ xuất phát (có thể dùng số ít hoặc số nhiều, nhưng thường dùng số nhiều "starting blocks" hai bệ).
  • Block (n): khối, bệ (từ gốc trong "starting block" chỉ phần đế hoặc bệ đỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Starting platform: bệ xuất phát (thường dùng trong bơi lội hơn chạy).
  • Launch pad: bệ phóng (dùng trong không gian, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ điểm khởi đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up starting blocks: lắp đặt bệ xuất phát.

    • The coach helped the athlete set up his starting blocks correctly. (Huấn luyện viên đã giúp vận động viên lắp đặt bệ xuất phát đúng cách.)
  • Step into starting blocks: bước vào bệ xuất phát.

    • She stepped into the starting blocks and took a deep breath. ( ấy bước vào bệ xuất phát hít một hơi thật sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the starting blocks": từ điểm xuất phát (thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ).
    • The race was decided from the starting blocks. (Cuộc đua đã được quyết định ngay từ bệ xuất phát.)