starting buffer

starting buffer

A scientist pours a clear starting buffer into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: "starting buffer" một dung dịch đệm được sử dụng ngay từ đầu của một phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh học, nhằm duy trì độ pH ổn định trong suốt quá trình diễn ra phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Dung dịch đệm ban đầu phải được chuẩn bị với độ pH chính xác để đảm bảo phản ứng diễn ra hiệu quả.)
  • (Trong thí nghiệm này, dung dịch đệm ban đầu được thêm vào trước khi enzyme được đưa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the starting buffer": điều chỉnh dung dịch đệm ban đầu.
    • The researcher adjusted the starting buffer to a pH of 7.4. (Nhà nghiên cứu đã điều chỉnh dung dịch đệm ban đầu đến độ pH 7.4.)
  • "to replace the starting buffer": thay thế dung dịch đệm ban đầu.
    • If the reaction fails, the starting buffer may need to be replaced with a fresh one. (Nếu phản ứng thất bại, dung dịch đệm ban đầu có thể cần được thay thế bằng một dung dịch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffer solution (n): dung dịch đệm (thuật ngữ chung).
    • A buffer solution resists changes in pH. (Dung dịch đệm chống lại sự thay đổi độ pH.)
  • Initial buffer (n): dung dịch đệm ban đầu (từ đồng nghĩa).
    • The initial buffer is critical for the stability of the reaction. (Dung dịch đệm ban đầu rất quan trọng cho sự ổn định của phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaction buffer: dung dịch đệm phản ứng.
  • Primary buffer: dung dịch đệm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (dung dịch đệm).
    • We need to set up the starting buffer before the experiment. (Chúng ta cần thiết lập dung dịch đệm ban đầu trước thí nghiệm.)
  • Mix in: pha trộn vào (dung dịch đệm).
    • The starting buffer is mixed in with the reagents. (Dung dịch đệm ban đầu được pha trộn với các thuốc thử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "starting buffer".