starting motor
Định nghĩa
Danh từ: Máy khởi động (còn gọi là mô-tơ khởi động): Một động cơ điện dùng để khởi động một động cơ (thường là động cơ đốt trong, như trong ô tô, xe máy, máy phát điện).
Ví dụ sử dụng
- (Máy khởi động của xe ô tô bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải đẩy xe đến tiệm sửa.)
- (Một máy khởi động bị lỗi có thể ngăn động cơ quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace the starting motor": thay thế máy khởi động.
- The mechanic recommends replacing the starting motor before it completely fails. (Thợ máy khuyên nên thay thế máy khởi động trước khi nó hỏng hoàn toàn.)
- "the starting motor engages": máy khởi động ăn khớp.
- When you turn the key, the starting motor engages with the engine's flywheel. (Khi bạn vặn chìa khóa, máy khởi động ăn khớp với bánh đà của động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Starter (danh từ, dạng rút gọn phổ biến): máy khởi động.
- The starter needs to be checked. (Cần kiểm tra máy khởi động.)
- Starter motor (danh từ): đồng nghĩa với "starting motor".
- The starter motor is located near the engine. (Máy khởi động nằm gần động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đề: từ thông dụng trong tiếng Việt hàng ngày, chỉ máy khởi động của ô tô, xe máy.
- Bộ khởi động: từ kỹ thuật hơn, dùng trong tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "starting motor" là danh từ ghép, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "starting motor" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.